ondoorzichtig
Định nghĩa "ondoorzichtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet doorzichtig; niet duidelijk weergegeven of uitgelegd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không dễ hiểu; không được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De financiële rapporten waren ondoorzichtig en moeilijk te begrijpen."
"Các báo cáo tài chính không rõ ràng và khó hiểu."
"Het bedrijf heeft een ondoorzichtige structuur, waardoor het lastig is om te weten wie verantwoordelijk is."
"Công ty có một cơ cấu không rõ ràng, khiến việc biết ai chịu trách nhiệm trở nên khó khăn."
"Deze instructies zijn te ondoorzichtig, ik begrijp niet wat ik moet doen."
"Những hướng dẫn này quá không rõ ràng, tôi không hiểu mình phải làm gì."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'ondoorzichtig' trong tiếng Hà Lan thường được dùng theo nghĩa đen (không trong suốt, không nhìn xuyên qua được) và nghĩa bóng (không rõ ràng, khó hiểu). Khi dùng với nghĩa bóng, nó tương đương với 'không rõ ràng' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng tính từ trong tiếng Hà Lan thường không thay đổi hình thái khi thêm mạo từ hoặc khi biến đổi số nhiều, trừ khi đứng trước một danh từ cụ thể trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: 'een ondoorzichtig glas', 'het ondoorzichtige verslag').
