verheugd
/vərˈhøːxt/
hân hoan
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verheugd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van grote vreugde en opwinding ervaren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy vô cùng vui vẻ, phấn khích và hân hoan.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik was verheugd toen ik hoorde dat ik geslaagd was."
"Tôi đã rất vui khi nghe tin mình đã đậu."
"Ze was verheugd over het cadeau dat ze kreeg."
"Cô ấy rất vui về món quà mà cô ấy nhận được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
