veeleisend
Định nghĩa "veeleisend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Hoge eisen stellend; moeilijk te bevredigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đòi hỏi nhiều kỹ năng, nỗ lực hoặc sự chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een veeleisende baas."
"Anh ấy là một ông chủ hay đòi hỏi."
"De functie is erg veeleisend."
"Công việc này rất đòi hỏi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'veeleisend' thường dùng để mô tả người hoặc công việc đòi hỏi cao về kỹ năng, thời gian, hoặc sự chú ý. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nieuwe manager is erg veeleisend en verwacht veel van zijn team."
"Người quản lý mới rất khắt khe và kỳ vọng nhiều vào đội của mình."
-
"Het grote huis staat aan de rand van het dorp. (Hier gebruiken we de buigings-e omdat 'grote' voor het onzijdige zelfstandig naamwoord 'huis' staat en er een bepaald lidwoord 'het' is.)"
"Ngôi nhà lớn nằm ở rìa làng. (Ở đây chúng ta sử dụng đuôi -e biến cách vì 'grote' đứng trước danh từ giống trung 'huis' và có mạo từ xác định 'het'.)"
-
"Ik weet dat hij de tafel zal opruimen nadat hij klaar is met eten."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp bàn sau khi anh ấy ăn xong."
-
"De nieuwe manager is erg veeleisend; hij verwacht perfectie van zijn team."
"Người quản lý mới rất khắt khe; anh ấy mong đợi sự hoàn hảo từ đội của mình."
-
"Het is een veeleisende baan, maar de voldoening is groot als je succesvol bent."
"Đây là một công việc đòi hỏi cao, nhưng sự hài lòng rất lớn nếu bạn thành công."
-
"Mijn buurvrouw is de veeleisendste klant die ik ooit heb gehad."
"Người hàng xóm của tôi là khách hàng khó tính nhất mà tôi từng có."
