uitgevonden
Định nghĩa "uitgevonden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'uitvinden': iets nieuws maken of bedenken; de oorsprong zijn van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'invent': Tạo ra hoặc thiết kế một thứ gì đó chưa từng tồn tại trước đây; là người khởi xướng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft de gloeilamp uitgevonden."
"Ông ấy đã phát minh ra bóng đèn sợi đốt."
"Deze methode is nog niet eerder uitgevonden."
"Phương pháp này chưa từng được phát minh trước đây."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'uitvinden' (phát minh, tìm ra). Trong tiếng Hà Lan, động từ 'uitvinden' là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Khi chia ở thì quá khứ hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd) hoặc câu bị động, ta dùng 'uitgevonden' với trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn'. Ví dụ: 'Hij heeft de telefoon uitgevonden.' (Anh ấy đã phát minh ra điện thoại). 'Het is uitgevonden.' (Nó đã được phát minh).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitvinden | Het doel van wetenschap is om nieuwe dingen uit te vinden. (Mục đích của khoa học là phát minh ra những điều mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vind uit | Ik vind een manier uit om het probleem op te lossen. (Tôi nghĩ ra một cách để giải quyết vấn đề.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vond uit | Hij vond de oplossing voor het raadsel uit. (Anh ấy đã tìm ra lời giải cho câu đố.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | uitgevonden | De telefoon is in de 19e eeuw uitgevonden. (Điện thoại đã được phát minh vào thế kỷ 19.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De telefoon is uitgevonden door Alexander Graham Bell."
"Điện thoại được phát minh bởi Alexander Graham Bell."
-
"Marie Curie heeft nieuwe elementen uitgevonden die de wetenschap hebben veranderd."
"Marie Curie đã phát minh ra những nguyên tố mới làm thay đổi khoa học."
-
"Veel mensen denken dat Thomas Edison de gloeilamp heeft uitgevonden, maar dat is niet helemaal waar."
"Nhiều người nghĩ rằng Thomas Edison đã phát minh ra bóng đèn, nhưng điều đó không hoàn toàn đúng."
-
"De gloeilamp is uitgevonden door Thomas Edison."
"Bóng đèn sợi đốt được phát minh bởi Thomas Edison."
-
"Het internet is een van de belangrijkste dingen die ooit zijn uitgevonden."
"Internet là một trong những thứ quan trọng nhất từng được phát minh."
-
"Dit medicijn is uitgevonden om de pijn te verlichten."
"Loại thuốc này được phát minh để giảm đau."
-
"De telefoon is in 1876 uitgevonden door Alexander Graham Bell."
"Điện thoại được phát minh vào năm 1876 bởi Alexander Graham Bell."
-
"Hij heeft een nieuwe manier uitgevonden om afval te recyclen. (Hebben + uitgevonden)"
"Anh ấy đã phát minh ra một cách mới để tái chế rác thải. (Hebben + uitgevonden)"
-
"Zij zijn naar Amsterdam gegaan. (Zijn + gegaan, vì 'gaan' là một động từ chỉ sự di chuyển)"
"Họ đã đi đến Amsterdam. (Zijn + gegaan, vì 'gaan' là một động từ chỉ sự di chuyển)"
