uitgewisseld
Định nghĩa "uitgewisseld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord en verleden tijd van 'uitwisselen': geven aan iemand en ontvangen van iemand anders in ruil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exchange': trao đổi, đổi chác, giao dịch; đưa cho ai đó cái gì và nhận lại một thứ tương tự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze hebben e-mails uitgewisseld."
"Họ đã trao đổi email."
"We hebben ideeën uitgewisseld tijdens de vergadering."
"Chúng tôi đã trao đổi ý kiến trong cuộc họp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'uitwisselen' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'uit-' tách ra và thường đứng cuối câu trong thì hiện tại và quá khứ đơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten hebben e-mails met elkaar uitgewisseld om de projectdetails te bespreken."
"Các sinh viên đã trao đổi email với nhau để thảo luận chi tiết dự án."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan omdat ik een belangrijke afspraak heb. (V2-regel)"
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng. (Quy tắc V2)"
-
"Zij maakt de kamer elke dag schoon. (Ze maakt schoon)"
"Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày. (Cô ấy dọn dẹp)"
-
"De studenten hebben ideeën uitgewisseld over hun scripties."
"Các sinh viên đã trao đổi ý tưởng về luận văn của họ."
-
"Vorig jaar werden de kerstcadeaus uitgewisseld tussen de families."
"Năm ngoái, quà Giáng sinh đã được trao đổi giữa các gia đình."
-
"Ik wissel graag recepten uit met mijn buurvrouw. (Scheidbaar werkwoord)"
"Tôi rất thích trao đổi công thức nấu ăn với hàng xóm của mình. (Động từ tách)"
-
"De studenten hebben ideeën uitgewisseld over het project."
"Các sinh viên đã trao đổi ý tưởng về dự án."
-
"Zij hebben ervaringen uitgewisseld tijdens hun stage in het buitenland."
"Họ đã trao đổi kinh nghiệm trong quá trình thực tập ở nước ngoài."
-
"Nadat ze e-mails hadden uitgewisseld, besloten ze elkaar te ontmoeten."
"Sau khi họ đã trao đổi email, họ quyết định gặp nhau."
