geruild
Định nghĩa "geruild" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verleden tijd en voltooid deelwoord van 'ruilen': iets geven en iets anders in de plaats terugkrijgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'swap': trao đổi (cái gì đó) để lấy cái khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb mijn oude fiets geruild voor een nieuwe."
"Tôi đã đổi chiếc xe đạp cũ của tôi lấy một chiếc xe đạp mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'ruilen' (trao đổi). Trong tiếng Hà Lan, dạng quá khứ phân từ thường được dùng với 'hebben' hoặc 'zijn' để tạo thành các thì hoàn thành.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ruilen | We willen deze jas ruilen voor een andere maat. (Chúng tôi muốn đổi chiếc áo khoác này lấy một cỡ khác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ruil | Ik ruil mijn oude fiets voor een nieuwe. (Tôi đổi chiếc xe đạp cũ của mình lấy một chiếc xe đạp mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ruilde | Hij ruilde zijn verzameling postzegels met zijn buurman. (Anh ấy đã đổi bộ sưu tập tem của mình với người hàng xóm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geruild | We hebben onze tickets geruild. (Chúng tôi đã đổi vé của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen hebben hun speelgoed met elkaar geruild. (geruild - voltooid deelwoord)"
"Những đứa trẻ đã đổi đồ chơi cho nhau. (geruild - phân từ hoàn thành)"
-
"Ik ruilde mijn oude fiets voor een nieuwe. (ruilde - onvoltooid verleden tijd)"
"Tôi đã đổi chiếc xe đạp cũ của tôi lấy một chiếc mới. (ruilde - quá khứ đơn)"
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten. (onvoltooid verleden tijd)"
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài. (quá khứ đơn)"
-
"1. geruild (Woordenschat): Ik heb mijn oude fiets geruild voor een skateboard."
"1. geruild (Từ vựng): Tôi đã đổi chiếc xe đạp cũ của mình lấy một ván trượt."
-
"2. Wederkerende werkwoorden (Reflexieve werkwoorden): Zij wassen zich elke ochtend (reflexief pronomen 'zich')."
"2. Wederkerende werkwoorden (Động từ phản thân): Họ tắm rửa mỗi buổi sáng (đại từ phản thân 'zich')."
-
"3. Bijzin: Ik weet dat hij morgen aankomt (werkwoord aan het einde)."
"3. Câu phụ: Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai (động từ ở cuối câu)."
-
"Ik heb mijn oude fiets geruild voor een nieuwe."
"Tôi đã đổi chiếc xe đạp cũ của mình lấy một chiếc xe đạp mới."
-
"De boeken die wij hebben geruild, waren erg interessant. (Bijzin)"
"Những cuốn sách mà chúng tôi đã trao đổi rất thú vị."
-
"Hij is naar Amsterdam gelopen. (Zijn)"
"Anh ấy đã đi bộ đến Amsterdam. (Zijn - diễn tả sự di chuyển)"
