duidelijk maken
Định nghĩa "duidelijk maken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets begrijpelijker maken door voorbeelden, beelden, etc. te gebruiken op een manier die gemakkelijk te zien of te begrijpen is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn giải hoặc làm cho (điều gì đó) dễ hiểu hơn bằng cách sử dụng các ví dụ, hình ảnh, v.v., một cách dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar maakt de stof duidelijk aan de studenten met behulp van grafieken."
"Giáo viên làm rõ bài giảng cho sinh viên bằng cách sử dụng biểu đồ."
"Kun je dit punt nog eens duidelijk maken?"
"Bạn có thể làm rõ điểm này một lần nữa không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách. Khi chia ở thì hiện tại, tiền tố 'duidelijk' sẽ tách ra khỏi động từ 'maken' và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik maak de tekst duidelijk. (Tôi làm rõ văn bản). Họ không có mạo từ xác định như 'de' hoặc 'het' ở động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | duidelijk maken | Ik wil het duidelijk maken. (Tôi muốn làm cho nó rõ ràng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | maak duidelijk | Ik maak het duidelijk. (Tôi làm cho nó rõ ràng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | maakte duidelijk | Ik maakte het duidelijk. (Tôi đã làm cho nó rõ ràng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | duidelijk gemaakt | Het is duidelijk gemaakt. (Nó đã được làm rõ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leraar probeerde het moeilijke concept duidelijk te maken door een simpele analogie te gebruiken."
"Giáo viên đã cố gắng làm rõ khái niệm khó bằng cách sử dụng một phép loại suy đơn giản."
-
"Kun je mij duidelijk maken wat de procedure is voor het aanvragen van een visum?"
"Bạn có thể làm rõ cho tôi quy trình xin visa là gì không?"
-
"Hij wilde zijn punt duidelijk maken, dus hij gaf een overtuigend voorbeeld."
"Anh ấy muốn làm rõ quan điểm của mình, vì vậy anh ấy đã đưa ra một ví dụ thuyết phục."
-
"De docent probeerde het concept duidelijk te maken met behulp van een diagram."
"Giáo viên đã cố gắng làm rõ khái niệm bằng cách sử dụng một sơ đồ."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan, omdat ik verse groenten nodig heb."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, vì tôi cần rau tươi."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten toe."
"Bởi vì trời mưa, tôi sẽ không đi ra ngoài."
