(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanpasbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Quản lý, Chính trị

aanpasbaar

'aːnˌpɑsbaːr
chính sách có thể điều chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanpasbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om te worden gewijzigd of aangepast; flexibel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng được thay đổi hoặc điều chỉnh; có thể thích ứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De software is aanpasbaar aan de wensen van de klant."

    "Phần mềm có thể điều chỉnh theo mong muốn của khách hàng."

  • "Een aanpasbaar systeem is essentieel voor een groeiend bedrijf."

    "Một hệ thống có thể điều chỉnh là điều cần thiết cho một công ty đang phát triển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

flexibel(linh hoạt) veranderlijk(có thể thay đổi) plooibaar(dễ uốn nắn, dễ điều chỉnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có quy tắc cụ thể về việc khi nào một tính từ trong tiếng Hà Lan có thể được coi là 'aanpasbaar', nhưng nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể dễ dàng điều chỉnh cho phù hợp với các nhu cầu khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)