(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wonderbaarlijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

wonderbaarlijk

/ˈʋɔndərbaːr.lɪk/
kỳ diệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wonderbaarlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met iets wonderlijks; buitengewoon en prijzenswaardig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính chất phép màu; phi thường và đáng mừng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een wonderbaarlijke prestatie om de berg te beklimmen."

    "Đó là một thành tích kỳ diệu khi leo lên đỉnh núi."

  • "Ze had een wonderbaarlijk talent voor muziek."

    "Cô ấy có một tài năng kỳ diệu về âm nhạc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'wonderbaarlijk' dùng để miêu tả một điều gì đó giống như phép màu, phi thường và đáng kinh ngạc. Nó có thể dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sự tuyệt vời của một sự kiện, một khoảnh khắc, hoặc một khả năng. Ví dụ: 'een wonderbaarlijke genezing' (một sự chữa lành kỳ diệu), 'een wonderbaarlijk talent' (một tài năng kỳ diệu).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het wonderbaarlijke uitzicht vanaf de top van de berg overweldigde ons volledig."

    "Cảnh tượng kỳ diệu từ đỉnh núi hoàn toàn choáng ngợp chúng tôi."

  • "Deze taart is lekker, maar die andere is lekkerder. De lekkerste taart heb ik gisteren gegeten."

    "Cái bánh này ngon, nhưng cái kia ngon hơn. Cái bánh ngon nhất tôi đã ăn hôm qua."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan wij vroeg opstaan om te wandelen."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ dậy sớm để đi bộ."