(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verpletterd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

verpletterd

[vərˈplɛtər t]
bị nghiền nát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verpletterd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterk samengedrukt of verpulverd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị nghiền nát; bị ép hoặc đập vỡ một cách mạnh mẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geplette blikjes werden afgevoerd."

    "Những lon thiếc bị nghiền nát đã được mang đi."

  • "Hij vond de bloem verpletterd onder zijn schoen."

    "Anh ấy thấy bông hoa bị dập nát dưới chân giày của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'verpletteren' (nghiền nát, đè bẹp). Nó được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái bị nghiền nát. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đứng trước vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)