(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verheugend
B1
adjectief B1 Chung

verheugend

[vərˈɦøːɣənt]
đáng mừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verheugend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wat blijdschap of genot veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho bạn cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is verheugend nieuws."

    "Đây là một tin đáng mừng."

  • "Het was een verheugend resultaat voor het team."

    "Đó là một kết quả đáng mừng cho đội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả một điều gì đó mang lại niềm vui, sự phấn khởi. Nó tương tự như 'đáng mừng' hoặc 'vui mừng' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'verheugend' thường được dùng để diễn tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện mang lại niềm vui.

Ngữ pháp (Grammatica)