(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verhullen
B2
werkwoord B2 Ngôn ngữ học, Văn học

verhullen

/vərˈɦʏlə(n)/
che đậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verhullen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verbergen of bedekken van iets, vaak met de bedoeling om de waarheid te verdoezelen of te verdraaien.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Che đậy, giấu diếm; mâu thuẫn, trái ngược; làm cho có vẻ sai lệch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politicus gebruikte vage bewoordingen om zijn ware bedoelingen te verhullen."

    "Chính trị gia đã sử dụng những lời lẽ mơ hồ để che giấu ý định thực sự của mình."

  • "De mist verhulde het uitzicht op de bergen."

    "Lớp sương mù che khuất tầm nhìn ra núi."

  • "Ze probeerde haar teleurstelling te verhullen achter een glimlach."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình đằng sau một nụ cười."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onthullen(tiết lộ, phơi bày) openbaren(công khai, tiết lộ) blootleggen(phơi bày, vạch trần)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verhullen' có nghĩa là che đậy, giấu diếm, che giấu. Nó thường mang sắc thái là làm cho điều gì đó không rõ ràng, hoặc bóp méo sự thật.

Ví dụ: 'Hij probeerde zijn ware intenties te verhullen.' (Anh ấy cố gắng che giấu ý định thật của mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verhullen
Hij probeerde zijn fouten te verhullen.
(Anh ấy cố gắng che giấu những sai lầm của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verhul
Ik verhul mijn gevoelens niet.
(Tôi không che giấu cảm xúc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) verhulde
Hij verhulde de waarheid.
(Anh ấy đã che giấu sự thật.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verhuld
De werkelijke schade bleef verhuld.
(Thiệt hại thực tế vẫn bị che giấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De politicus probeerde de waarheid te verhullen met vage antwoorden."

    "Chính trị gia cố gắng che giấu sự thật bằng những câu trả lời mơ hồ."

  • "Het dikke pak sneeuw verhulde de sporen van de inbreker."

    "Lớp tuyết dày đã che giấu dấu vết của tên trộm."

  • "Zij verhulde haar verdriet achter een glimlach."

    "Cô ấy che giấu nỗi buồn của mình sau một nụ cười."

Quá khứ hoàn thành
  • "De politicus probeerde de feiten te verhullen door ingewikkelde argumenten te gebruiken."

    "Chính trị gia cố gắng che giấu sự thật bằng cách sử dụng những lập luận phức tạp."

  • "Nadat hij de brief had gelezen, begreep hij de ernst van de situatie."

    "Sau khi anh ấy đã đọc lá thư, anh ấy hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình. (Voltooid Verleden Tijd: had gelezen)"

  • "Omdat zij de afspraak had afgezegd, kon ik niet op tijd vertrekken. (Bijzin met Voltooid Verleden Tijd)"

    "Bởi vì cô ấy đã hủy cuộc hẹn, tôi không thể khởi hành đúng giờ. (Câu phụ với Quá khứ hoàn thành; 'afgezegd' ở cuối câu)"

Động từ phản thân
  • "De politicus probeerde de waarheid te verhullen door vage antwoorden te geven."

    "Chính trị gia đã cố gắng che giấu sự thật bằng cách đưa ra những câu trả lời mơ hồ."

  • "Het dikke pak sneeuw verhulde het hele landschap."

    "Lớp tuyết dày đã che phủ toàn bộ cảnh quan."

  • "Ik was me elke ochtend met zeep."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng bằng xà phòng."