(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verjagen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verjagen

/vərˈjaːɣə(n)/
đuổi khỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verjagen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets dwingen een plaats of situatie te verlaten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đuổi ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nơi hoặc tình huống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boer verjaagde de vogels van het land."

    "Người nông dân đuổi đàn chim khỏi cánh đồng."

  • "De bewoners werden uit hun huizen verjaagd door het vuur."

    "Người dân bị đuổi khỏi nhà bởi đám cháy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

toelaten(cho phép) binnenlaten(cho vào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ mạnh. Chú ý đến cách chia động từ bất quy tắc của nó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verjagen
Ze probeerden de meeuwen te verjagen.
(Họ cố gắng xua đuổi những con mòng biển.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verjaag
Ik verjaag de vliegen uit de keuken.
(Tôi xua đuổi lũ ruồi ra khỏi bếp.)
Past Simple (quá khứ đơn) verjoeg
De boer verjoeg de vogels van het land.
(Người nông dân xua đuổi lũ chim khỏi cánh đồng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verjaagd
De kat heeft de muis verjaagd.
(Con mèo đã xua đuổi con chuột đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De boer probeerde de vogels van het land te verjagen."

    "Người nông dân cố gắng xua đuổi lũ chim khỏi cánh đồng."

  • "Het bedrijf probeert concurrenten uit de markt te verjagen met lage prijzen."

    "Công ty cố gắng loại bỏ các đối thủ cạnh tranh khỏi thị trường bằng giá thấp."

  • "Ik beloof je dat ik alle zorgen zal wegjagen."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ xua tan mọi lo lắng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De boer probeerde de vogels van het land te verjagen."

    "Người nông dân cố gắng xua đuổi lũ chim khỏi cánh đồng."

  • "Het harde geluid verjaagde de katten."

    "Tiếng ồn lớn đã xua đuổi những con mèo."

  • "De politie verjaagde de demonstranten van het plein."

    "Cảnh sát đã xua đuổi những người biểu tình khỏi quảng trường."

Hiện tại hoàn thành
  • "De boer probeerde de vogels van het land te verjagen."

    "Người nông dân đã cố gắng xua đuổi lũ chim khỏi cánh đồng."

  • "Ik heb mijn huiswerk al gemaakt."

    "Tôi đã làm bài tập về nhà rồi."

  • "De harde muziek verjaagde alle klanten uit de winkel."

    "Âm nhạc ồn ào đã xua đuổi tất cả khách hàng ra khỏi cửa hàng."