(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verklaarbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

verklaarbaar

/vərˈklaːrbaːr/
có thể giải thích được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verklaarbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

te verklaren; duidelijk te maken; begrijpelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể giải thích được, có thể làm rõ được; dễ hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beslissing van de rechter was niet direct verklaarbaar."

    "Quyết định của thẩm phán không thể giải thích được ngay lập tức."

  • "Zijn gedrag was op dat moment niet verklaarbaar."

    "Hành vi của anh ấy vào thời điểm đó không thể giải thích được."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó diễn tả rằng một điều gì đó có thể được giải thích hoặc hiểu rõ. Ví dụ: 'De oorzaak van het ongeval is nog niet verklaarbaar.' (Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chưa thể giải thích được).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het fenomeen is verklaarbaar door de invloed van het weer."

    "Hiện tượng này có thể giải thích được do ảnh hưởng của thời tiết."

  • "De situatie is verklaarbaar, maar niet acceptabel."

    "Tình hình có thể giải thích được, nhưng không thể chấp nhận được."

  • "Zij is groter dan ik. Jan is de grootste van ons allen. Dit huis is even groot als dat huis."

    "Cô ấy cao hơn tôi. Jan là người cao nhất trong tất cả chúng ta. Ngôi nhà này cao bằng ngôi nhà kia. (Ví dụ về Trappen van vergelijking - So sánh Tính từ: vergrotende trap, overtreffende trap, stellende trap)"