in de war
Định nghĩa "in de war" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet weten wat te doen of te denken; verward.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bối rối, hoảng hốt, luống cuống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben helemaal in de war door al die instructies."
"Tôi hoàn toàn bối rối với tất cả những hướng dẫn này."
"Door de plotselinge vraag raakte hij in de war."
"Do sự thay đổi đột ngột, anh ấy đã trở nên bối rối."
"Ze keek me aan alsof ze in de war was."
"Cô ấy nhìn tôi như thể cô ấy đang bối rối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ 'in de war' là một tính từ mô tả trạng thái không chắc chắn, lúng túng. Nó tương đương với 'bối rối', 'hoảng hốt', 'luống cuống' trong tiếng Việt. Đây là một cụm cố định và không có biến thể số nhiều hay giống đực/cái riêng lẻ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na het verlies van haar baan, was ze helemaal in de war."
"Sau khi mất việc, cô ấy hoàn toàn bối rối."
-
"De situatie is zo complex dat ik er helemaal in de war van raak."
"Tình huống phức tạp đến mức tôi hoàn toàn rối trí vì nó."
-
"Hij raakte in de war door de vele tegenstrijdige berichten."
"Anh ấy trở nên bối rối bởi nhiều thông tin mâu thuẫn."
-
"Na het ongeluk was de man helemaal in de war en kon hij zich niets meer herinneren."
"Sau tai nạn, người đàn ông hoàn toàn bối rối và không thể nhớ gì nữa."
-
"Het meisje raakte in de war toen ze de ingewikkelde instructies probeerde te volgen."
"Cô gái trở nên bối rối khi cố gắng làm theo những hướng dẫn phức tạp."
-
"De student was in de war door de vele theorieën die hij moest leren voor het examen."
"Sinh viên bối rối vì có quá nhiều lý thuyết phải học cho kỳ thi."
