visionair
Định nghĩa "visionair" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een verreikende visie, in staat om de toekomst weloverwogen en creatief voor te stellen en te plannen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tầm nhìn xa trông rộng, có khả năng hình dung và lập kế hoạch cho tương lai một cách sáng suốt và đầy sáng tạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ondernemer stond bekend om zijn visionaire ideeën."
"Doanh nhân đó nổi tiếng với những ý tưởng có tầm nhìn xa trông rộng của mình."
"Het bedrijf heeft een visionair plan voor de toekomst."
"Công ty có một kế hoạch có tầm nhìn xa trông rộng cho tương lai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'visionair' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'có tầm nhìn xa trông rộng'. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc ý tưởng có khả năng nhìn xa và đổi mới trong tương lai. Nó là một tính từ, vì vậy nó sẽ được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ.
