(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visionair
B2
adjectief B2 Lãnh đạo, Kinh doanh, Nghệ thuật, Triết học

visionair

/vi.ʒoˈnɛːr/
có tầm nhìn xa trông rộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "visionair" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een verreikende visie, in staat om de toekomst weloverwogen en creatief voor te stellen en te plannen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tầm nhìn xa trông rộng, có khả năng hình dung và lập kế hoạch cho tương lai một cách sáng suốt và đầy sáng tạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ondernemer stond bekend om zijn visionaire ideeën."

    "Doanh nhân đó nổi tiếng với những ý tưởng có tầm nhìn xa trông rộng của mình."

  • "Het bedrijf heeft een visionair plan voor de toekomst."

    "Công ty có một kế hoạch có tầm nhìn xa trông rộng cho tương lai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kortsigtig(thiển cận, nhìn thiển cận) achterhaald(lỗi thời, lạc hậu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'visionair' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'có tầm nhìn xa trông rộng'. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc ý tưởng có khả năng nhìn xa và đổi mới trong tương lai. Nó là một tính từ, vì vậy nó sẽ được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)