(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afmaken
A2
werkwoord A2 Chung

afmaken

[ˈɑfˌmaːkə(n)]
cho xong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afmaken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een taak of activiteit voltooien, vaak een onaangename of ongewenste taak, om ervan af te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó, thường là một việc khó chịu hoặc không mong muốn, một cách nhanh chóng để xong việc đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil dit vervelende rapport snel afmaken."

    "Tôi muốn hoàn thành nhanh bản báo cáo khó chịu này cho xong."

  • "Kun je me helpen om dit klusje af te maken?"

    "Bạn có thể giúp tôi hoàn thành công việc lặt vặt này cho xong không?"

  • "We moeten het werk voor vandaag afmaken."

    "Chúng ta phải hoàn thành công việc cho hôm nay cho xong."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voltooien(hoàn thành) beëindigen(kết thúc) klaren(hoàn tất (việc khó))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn và các ngôi (ik, jij, hij/zij/het, wij, jullie, zij), tiền tố 'af-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik maak het vandaag nog af.' (Tôi sẽ hoàn thành nó hôm nay). Động từ này mang sắc thái hoàn thành một việc gì đó, thường là để nó không còn là gánh nặng nữa, tương tự như 'cho xong' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afmaken
Ik wil dit project afmaken.
(Tôi muốn hoàn thành dự án này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maak af
Ik maak de taak nu af.
(Bây giờ tôi hoàn thành nhiệm vụ.)
Past Simple (quá khứ đơn) maakte af
Ik maakte de klus gisteren af.
(Tôi đã hoàn thành công việc ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgemaakt
Ik heb het huiswerk afgemaakt.
(Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik moet die vervelende klus vandaag nog afmaken."

    "Tôi phải hoàn thành công việc khó chịu đó hôm nay để xong việc."

  • "De studenten hebben hard gewerkt om hun scriptie op tijd af te maken."

    "Các sinh viên đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành luận văn của họ đúng hạn."

  • "Zullen we eerst de koffie afmaken voordat we beginnen?"

    "Chúng ta hãy uống hết cà phê trước khi bắt đầu nhé?"

Động từ phản thân
  • "Ik moet deze vervelende klus vandaag nog afmaken."

    "Tôi phải hoàn thành công việc khó chịu này ngày hôm nay."

  • "Zij maakt altijd haar huiswerk af voordat ze gaat spelen."

    "Cô ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi chơi."

  • "Hij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord)"

    "Anh ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (Động từ phản thân)"