achter
/ˈɑxtər/
phía sau
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "achter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op de plaats achter iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở phía sau, đằng sau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De auto staat achter het huis."
"Chiếc xe hơi đậu phía sau ngôi nhà."
"Ik zit achter je."
"Tôi ngồi phía sau bạn."
"Hij loopt achter."
"Anh ấy đi sau (chậm hơn)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một giới từ chỉ vị trí, tương đương với 'phía sau', 'đằng sau' trong tiếng Việt. Nó có thể đứng một mình hoặc đi kèm với một danh từ (thường có mạo từ). Trong một số trường hợp, nó có thể hoạt động như một trạng từ.
