royale
Định nghĩa "royale" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
uitgebreid, vrijgevig, mild, gul.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hào phóng, rộng rãi; phong phú, dồi dào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij was royaal met zijn geld, gaf altijd grote fooien."
"Ông ấy rất hào phóng với tiền của mình, luôn luôn cho tiền típ lớn."
"Ze bood ons royaal eten en drinken aan."
"Cô ấy đã mời chúng tôi thức ăn và đồ uống một cách rộng rãi."
"De koning stond bekend om zijn royale gebaren."
"Nhà vua nổi tiếng với những cử chỉ hào phóng của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả sự rộng rãi, hào phóng trong cách cho đi hoặc ban tặng, có thể là về vật chất hoặc tinh thần. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cao thượng và tốt bụng. Có thể dùng để mô tả người, hành động, hoặc thậm chí là vật. Ví dụ: 'een royale gift' (một món quà hào phóng), 'een royale gastheer' (một chủ nhà rộng rãi).
