(Vị trí top_banner)
Hình minh họa royale
B2
adjectief B2 Chung

royale

/rɔˈjaːlə/
hào phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "royale" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

uitgebreid, vrijgevig, mild, gul.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hào phóng, rộng rãi; phong phú, dồi dào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was royaal met zijn geld, gaf altijd grote fooien."

    "Ông ấy rất hào phóng với tiền của mình, luôn luôn cho tiền típ lớn."

  • "Ze bood ons royaal eten en drinken aan."

    "Cô ấy đã mời chúng tôi thức ăn và đồ uống một cách rộng rãi."

  • "De koning stond bekend om zijn royale gebaren."

    "Nhà vua nổi tiếng với những cử chỉ hào phóng của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả sự rộng rãi, hào phóng trong cách cho đi hoặc ban tặng, có thể là về vật chất hoặc tinh thần. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cao thượng và tốt bụng. Có thể dùng để mô tả người, hành động, hoặc thậm chí là vật. Ví dụ: 'een royale gift' (một món quà hào phóng), 'een royale gastheer' (một chủ nhà rộng rãi).

Ngữ pháp (Grammatica)