warrig
'ʋɑrɪx
tóc rối bù
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "warrig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet netjes of glad; in de war; onordelijk (vooral haar of kleding).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không gọn gàng; lộn xộn; rối bù (đặc biệt là tóc hoặc quần áo).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze had warrig haar na het slapen."
"Cô ấy có mái tóc rối bù sau khi ngủ dậy."
"Zijn warrige kleren lieten zien dat hij geen tijd had gehad om zich aan te kleden."
"Quần áo xộc xệch của anh ấy cho thấy anh ấy không có thời gian để mặc quần áo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'warrig' thường được dùng để miêu tả trạng thái rối bời, không gọn gàng của tóc hoặc quần áo. Chú ý cách phát âm âm 'r' trong tiếng Hà Lan.
