(Vị trí top_banner)
Hình minh họa worden
A1
werkwoord A1 General

worden

/ˈʋɔr.dən/
trở thành
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beginnen te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu trở thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij wordt dokter."

    "Anh ấy trở thành bác sĩ."

  • "Het weer wordt kouder."

    "Thời tiết trở nên lạnh hơn."

  • "Ze wordt blij als ze hem ziet."

    "Cô ấy trở nên vui khi nhìn thấy anh ấy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'worden' là một động từ rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, trở thành một cái gì đó hoặc một người nào đó. Nó tương đương với 'trở thành', 'trở nên' trong tiếng Việt.

Cách chia động từ này theo các ngôi như sau:
- Ik word
- Jij/Jullie wordt
- Hij/Zij/Het wordt
- Wij/Jullie/Zij worden

'Worden' là một động từ bất quy tắc, bạn cần học thuộc.

Ví dụ:
- Hij wordt leraar. (Anh ấy trở thành giáo viên.)
- Het weer wordt beter. (Thời tiết trở nên tốt hơn.)
- Ik word moe. (Tôi thấy mệt/Tôi trở nên mệt.)

Trong một số trường hợp, 'worden' có thể đứng trước một tính từ để diễn tả sự thay đổi.

Nó cũng có thể được sử dụng trong cấu trúc bị động, thay thế cho động từ 'zijn' khi diễn tả hành động:
- De deur wordt geopend. (Cánh cửa đang được mở.) so với De deur is geopend (Cánh cửa đã được mở - trạng thái).

'Worden' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) worden
Het kan morgen mooi weer worden.
(Thời tiết có thể đẹp vào ngày mai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) word
Ik word moe van dit alles.
(Tôi mệt mỏi vì tất cả những điều này.)
Past Simple (quá khứ đơn) werd
Het werd steeds donkerder buiten.
(Bên ngoài trời ngày càng tối hơn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geworden
Hij is een succesvol zakenman geworden.
(Anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành đạt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het wordt koud buiten."

    "Trời bắt đầu lạnh bên ngoài."

  • "Zij wordt lerares na haar studie."

    "Cô ấy sẽ trở thành giáo viên sau khi học xong."

  • "De appel wordt rood."

    "Quả táo đang trở nên đỏ."

Động từ không tách
  • "Het wordt koud."

    "Trời bắt đầu lạnh."

  • "Zij wordt lerares."

    "Cô ấy trở thành giáo viên."

  • "De cake wordt gebakken."

    "Bánh đang được nướng."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het wordt koud buiten."

    "Trời bắt đầu lạnh bên ngoài."

  • "Zij wordt lerares."

    "Cô ấy trở thành giáo viên."

  • "De appel wordt rot."

    "Quả táo bị thối."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De lucht begint donker te worden."

    "Bầu trời bắt đầu trở nên tối."

  • "Het is belangrijk Nederlands te leren."

    "Việc học tiếng Hà Lan là quan trọng."

  • "Ik probeer op tijd aan te komen, maar het is moeilijk."

    "Tôi cố gắng đến đúng giờ, nhưng nó khó khăn."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het ijs begint dun te worden in de zon."

    "Băng bắt đầu trở nên mỏng hơn dưới ánh mặt trời."

  • "Ik heb de brief al geschreven."

    "Tôi đã viết bức thư rồi."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het weer wordt slechter."

    "Thời tiết đang trở nên xấu hơn."

  • "De appel wordt rot."

    "Quả táo đang bị thối."

  • "Hij wordt leraar."

    "Anh ấy sẽ trở thành giáo viên."

Thì Tương lai
  • "De appel begint rot te worden. (De appel is aan het rotten)"

    "Quả táo bắt đầu bị thối rữa. (Quả táo đang bị thối)."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan. (V2-regel)"

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Zij gaat de kamer opruimen. (Zij ruimt de kamer op)"

    "Cô ấy sẽ dọn dẹp phòng. (Cô ấy dọn dẹp phòng.)"