zich inspannen
Định nghĩa "zich inspannen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Alle energie en aandacht richten op het bereiken van een doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành lấy điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik moet me echt inspannen om deze deadline te halen."
"Tôi thực sự phải cố gắng hết sức để hoàn thành thời hạn này."
"Hij spande zich in om de top van de berg te bereiken."
"Anh ấy đã cố gắng hết sức để lên đến đỉnh núi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ phản thân. Cần chia động từ 'zich' theo chủ ngữ. Ví dụ: Ik span me in (Tôi cố gắng hết sức), Jij spant je in (Bạn cố gắng hết sức), Hij/Zij/Het spant zich in (Anh ấy/Cô ấy/Nó cố gắng hết sức), Wij spannen ons in (Chúng tôi cố gắng hết sức), Jullie spannen je in (Các bạn cố gắng hết sức), Zij spannen zich in (Họ cố gắng hết sức).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | zich inspannen | Je moet je inspannen om succesvol te zijn. (Bạn phải nỗ lực để thành công.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | span me in | Ik span me elke dag in om mijn doelen te bereiken. (Tôi nỗ lực mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | spande me in | Ik spande me gisteren erg in om de deadline te halen. (Hôm qua tôi đã rất cố gắng để hoàn thành thời hạn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | heb me ingespannen | Ik heb me erg ingespannen voor dit project. (Tôi đã rất nỗ lực cho dự án này.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij moet zich echt inspannen om zijn examen te halen. (zich inspannen)"
"Anh ấy thực sự phải nỗ lực để vượt qua kỳ thi của mình. (zich inspannen)"
-
"De studenten zijn aan het studeren voor het tentamen. (Aan het + Infinitief)"
"Các sinh viên đang học cho bài kiểm tra. (Aan het + Infinitief)"
-
"Zij gaat vanavond uit eten. (Scheidbaar werkwoord: uiteten gaan)"
"Tối nay cô ấy sẽ đi ăn tối. (Động từ tách: uiteten gaan)"
-
"Je moet je echt inspannen om deze wedstrijd te winnen."
"Bạn thực sự phải nỗ lực hết mình để giành chiến thắng trong cuộc thi này."
-
"Het is belangrijk om je in te spannen voor je studie, anders haal je het examen niet."
"Điều quan trọng là phải nỗ lực cho việc học của bạn, nếu không bạn sẽ không vượt qua kỳ thi."
-
"Zij probeert zich in te spannen om haar doelen te bereiken, maar het is moeilijk."
"Cô ấy cố gắng nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình, nhưng điều đó rất khó khăn."
-
"Hij moet zich inspannen om het examen te halen."
"Anh ấy phải nỗ lực hết mình để vượt qua kỳ thi."
-
"Zij spant zich enorm in om haar droom te verwezenlijken."
"Cô ấy nỗ lực rất nhiều để thực hiện ước mơ của mình."
-
"Het team moet zich inspannen als ze de wedstrijd willen winnen."
"Đội phải nỗ lực nếu họ muốn thắng trận đấu."
-
"Hij moet zich inspannen om de top van de berg te bereiken."
"Anh ấy phải dốc sức để lên đến đỉnh núi."
-
"Zij spant zich altijd in om haar doelen te bereiken, wat ik erg bewonder."
"Cô ấy luôn cố gắng hết mình để đạt được mục tiêu của mình, điều mà tôi rất ngưỡng mộ."
-
"De studenten moeten zich inspannen als ze hun examens willen halen."
"Các sinh viên phải nỗ lực nếu họ muốn vượt qua kỳ thi của mình."
