je best doen
Định nghĩa "je best doen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zo goed mogelijk doen of proberen te doen; zich zo goed mogelijk gedragen, vooral als je iemand voor het eerst ontmoet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng tạo ấn tượng tốt nhất có thể; cố gắng cư xử tốt nhất có thể, đặc biệt là khi bạn mới gặp ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Doe je best op je nieuwe baan!"
"Hãy cố gắng hết sức với công việc mới của bạn!"
"Ze doet haar best om indruk te maken op haar nieuwe baas."
"Cô ấy cố gắng hết sức để gây ấn tượng với ông chủ mới của mình."
"Probeer je best te doen tijdens het examen."
"Hãy cố gắng hết sức trong kỳ thi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một thành ngữ tiếng Hà Lan, tương đương với 'cố gắng hết sức' trong tiếng Việt. 'Je best doen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở ngôi thứ hai số ít ('jij') hoặc ngôi thứ ba số ít ('hij/zij/het'), động từ 'doen' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Doe je best!' (Hãy cố gắng hết sức!), 'Hij doet zijn best.' (Anh ấy cố gắng hết sức.). Mạo từ 'je' (của bạn) thay đổi tùy theo chủ ngữ (bijv. 'zijn best' cho 'hij', 'haar best' cho 'zij', 'ons best' cho 'wij').
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Je moet altijd je best doen, zelfs als het moeilijk is."
"Bạn luôn phải cố gắng hết sức, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Toen ze haar nieuwe baas ontmoette, deed ze haar best om een goede indruk te maken."
"Khi cô ấy gặp ông chủ mới của mình, cô ấy đã cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt."
-
"Het spijt me dat ik niet mijn best heb gedaan tijdens de presentatie."
"Tôi rất tiếc vì tôi đã không cố gắng hết sức trong buổi thuyết trình."
-
"Je moet je best doen op school, anders haal je geen goede cijfers."
"Bạn phải cố gắng hết sức ở trường, nếu không bạn sẽ không đạt được điểm tốt."
-
"Toen ik mijn nieuwe baas ontmoette, deed ik mijn best om een goede indruk te maken."
"Khi tôi gặp sếp mới, tôi đã cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt."
-
"Ook al is het moeilijk, je moet altijd je best doen."
"Ngay cả khi khó khăn, bạn luôn phải cố gắng hết sức."
-
"Je moet altijd je best doen, zelfs als het moeilijk is."
"Bạn phải luôn cố gắng hết sức mình, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Toen ze haar nieuwe baas ontmoette, deed ze haar best om een goede indruk te maken."
"Khi cô ấy gặp ông chủ mới của mình, cô ấy đã cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt."
-
"Het is belangrijk om je best te doen op school, want dat helpt je later in het leven."
"Điều quan trọng là phải cố gắng hết sức ở trường, vì điều đó sẽ giúp bạn sau này trong cuộc sống."
-
"Je moet altijd je best doen, zelfs als het moeilijk is."
"Bạn luôn phải cố gắng hết mình, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Probeer je best te doen tijdens het sollicitatiegesprek om een goede indruk achter te laten."
"Hãy cố gắng hết mình trong buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt."
-
"Het is belangrijk om je best te doen op school, zodat je later meer kansen hebt."
"Điều quan trọng là cố gắng hết mình ở trường để sau này bạn có nhiều cơ hội hơn."
-
"Je moet je best doen op school om goede cijfers te halen."
"Bạn phải cố gắng hết sức ở trường để đạt được điểm tốt."
-
"Hij deed zijn best om een goede indruk te maken tijdens het sollicitatiegesprek."
"Anh ấy đã cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc."
-
"Ook al is het moeilijk, je moet altijd je best doen."
"Ngay cả khi nó khó khăn, bạn luôn phải cố gắng hết sức."
-
"Het is belangrijk om je best te doen op school, want dan haal je betere cijfers."
"Quan trọng là phải cố gắng hết sức ở trường, vì khi đó bạn sẽ đạt điểm cao hơn."
-
"Nadat ik de film had gezien, ben ik naar huis gegaan. (Voltooid Verleden Tijd + bijzin: 'nadat')"
"Sau khi tôi đã xem phim, tôi đã về nhà. (Quá khứ hoàn thành + mệnh đề phụ: 'sau khi')"
-
"Ik beloofde dat ik de afwas zou afwassen. (Scheidbaar werkwoord 'afwassen' in bijzin)"
"Tôi hứa rằng tôi sẽ rửa bát. (Động từ tách 'afwassen' trong mệnh đề phụ)"
