(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zich opwinden
B1
wederkerend werkwoord B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

zich opwinden

[zɪx ˈɔpwɪndən]
Nổi nóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zich opwinden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Boos, nerveus of geagiteerd worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên tức giận, khó chịu hoặc lo lắng về điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij windt zich altijd op over kleine dingen."

    "Anh ấy luôn nổi nóng vì những chuyện nhỏ nhặt."

  • "Raak niet zo opgewonden!"

    "Đừng có nổi nóng/cáu kỉnh như vậy!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ phản thân (wederkerend werkwoord), luôn đi kèm với 'zich'. Trong tiếng Việt, chúng ta thường diễn đạt ý này bằng 'nổi nóng' hoặc 'tức giận'. Cần chú ý chia 'zich' cho phù hợp với chủ ngữ (bijv. 'ik wind me op', 'jij windt je op', 'hij/zij windt zich op'). Động từ này không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Mijn buurman windt zich altijd op over het lawaai van de kinderen."

    "Người hàng xóm của tôi luôn nổi nóng về tiếng ồn của bọn trẻ."

  • "Ik wind me erg op over de vertraging van de trein; ik ga mijn afspraak missen."

    "Tôi rất bực mình vì tàu bị trễ; tôi sẽ lỡ cuộc hẹn mất."

  • "Waarom wind je je zo op over iets onbenulligs?"

    "Tại sao bạn lại nổi nóng về một điều nhỏ nhặt như vậy?"

Thì Hiện tại đơn
  • "Hij windt zich altijd op over kleine dingen."

    "Anh ấy luôn nổi nóng vì những chuyện nhỏ nhặt."

  • "Mijn moeder windt zich erg op als ik te laat thuis kom."

    "Mẹ tôi rất lo lắng khi tôi về nhà muộn."

  • "Probeer je niet zo op te winden, het is het niet waard."

    "Cố gắng đừng nổi nóng như vậy, nó không đáng đâu."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij windt zich altijd op over kleine dingen. (zich opwinden)"

    "Anh ấy luôn nổi nóng về những điều nhỏ nhặt."

  • "Het is belangrijk om je niet te veel op te winden over de files. (zich opwinden)"

    "Điều quan trọng là không nên quá lo lắng về việc tắc đường."

  • "Zij probeert zich niet op te winden over de kritiek van haar baas. (zich opwinden)"

    "Cô ấy cố gắng không bực mình về những lời chỉ trích từ sếp của mình."

Quá khứ hoàn thành
  • "Mijn buurman windt zich altijd op over het lawaai van de kinderen."

    "Người hàng xóm của tôi luôn nổi cáu về tiếng ồn của bọn trẻ."

  • "Hij had zijn huiswerk al gemaakt, voordat hij naar buiten ging."

    "Anh ấy đã làm bài tập về nhà xong trước khi ra ngoài. (Voltooid Verleden Tijd + Bijzin: 'voordat hij naar buiten ging')"

  • "Nadat ik de afwas had gedaan, ruimde ik de tafel af. (V2-regel)"

    "Sau khi tôi rửa bát xong, tôi dọn dẹp bàn. (V2-regel: 'ruimde' ở vị trí thứ 2)"