(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kalm blijven
A2
werkwoord A2 Tâm lý học, Xã hội học

kalm blijven

[kɑlm ˈblɛivə(n)]
giữ sự bình yên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kalm blijven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet reageren of opgewonden raken in een moeilijke situatie; rustig blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ cho bản thân được bình tĩnh, yên lặng và không bị xáo trộn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Probeer kalm te blijven, ook als het moeilijk wordt."

    "Hãy cố gắng giữ bình tĩnh, ngay cả khi trở nên khó khăn."

  • "Het is belangrijk om kalm te blijven in een noodsituatie."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rustig blijven(giữ sự yên lặng/bình tĩnh) zich beheersen(tự chủ, kiềm chế bản thân)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. Trong nhiều trường hợp, 'kalm' có thể đứng sau động từ 'blijven' (giữ nguyên trạng thái). Ví dụ: 'Hij bleef kalm.' (Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh). Nó có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động giữ cho mình bình tĩnh, không phản ứng thái quá. Không có mạo từ đi kèm vì đây là động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) kalm blijven
Het is belangrijk om kalm te blijven in stressvolle situaties.
(Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik blijf kalm
Ik blijf kalm, ondanks de chaos om me heen.
(Tôi giữ bình tĩnh, bất chấp sự hỗn loạn xung quanh tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) bleef kalm
Hij bleef kalm tijdens de vergadering.
(Anh ấy đã giữ bình tĩnh trong suốt cuộc họp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) kalm gebleven
Ze is kalm gebleven ondanks de tegenslag.
(Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh mặc dù gặp trở ngại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Zelfs toen de vulkaan uitbarstte, kon hij kalm blijven en de evacuatie leiden."

    "Ngay cả khi núi lửa phun trào, anh ấy vẫn có thể giữ bình tĩnh và chỉ đạo cuộc sơ tán."

  • "Het is aan het regenen; neem je paraplu mee!"

    "Trời đang mưa; hãy mang theo ô của bạn!"

  • "Omdat ik mijn huiswerk aan het maken was, kon ik niet naar de film gaan."

    "Bởi vì tôi đang làm bài tập về nhà, tôi không thể đi xem phim."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het is belangrijk om kalm te blijven tijdens een noodgeval."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp."

  • "Zelfs toen hij het slechte nieuws hoorde, kon hij kalm blijven."

    "Ngay cả khi nghe tin xấu, anh ấy vẫn có thể giữ bình tĩnh."

  • "Probeer kalm te blijven, alles komt goed."

    "Cố gắng giữ bình tĩnh, mọi thứ sẽ ổn thôi."

Hiện tại hoàn thành
  • "Zelfs toen de auto begon te slippen, kon hij kalm blijven."

    "Ngay cả khi xe bắt đầu trượt, anh ấy vẫn có thể giữ bình tĩnh."

  • "Het is belangrijk om kalm te blijven in een noodsituatie, zodat je helder kunt denken."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp để bạn có thể suy nghĩ sáng suốt."

  • "Ondanks de stress bleef de dokter kalm en behandelde de patiënt met zorg. "

    "Bất chấp căng thẳng, bác sĩ vẫn giữ bình tĩnh và chăm sóc bệnh nhân cẩn thận."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ondanks de chaos probeerde de trainer kalm te blijven en de spelers te motiveren."

    "Mặc dù hỗn loạn, huấn luyện viên đã cố gắng giữ bình tĩnh và động viên các cầu thủ."

  • "Het is belangrijk om kalm te blijven als je een presentatie geeft, zelfs als je zenuwachtig bent."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh khi bạn thuyết trình, ngay cả khi bạn lo lắng."

  • "De piloot wist kalm te blijven tijdens de noodlanding en redde zo alle passagiers."

    "Phi công đã giữ được bình tĩnh trong quá trình hạ cánh khẩn cấp và do đó đã cứu tất cả hành khách."