zich verbinden met
Định nghĩa "zich verbinden met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Lid worden van of een connectie aangaan met iets, vaak in overdrachtelijke zin verwijzend naar een verbinding met een groep, idee of persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gia nhập hoặc kết nối với một cái gì đó, thường theo nghĩa bóng ám chỉ việc liên kết với một nhóm, ý tưởng hoặc người nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij verbindt zich met de idealen van de partij."
"Anh ấy gắn bó với lý tưởng của đảng."
"Zij verbond zich met de beweging voor sociale rechtvaardigheid."
"Cô ấy gắn bó với phong trào vì công bằng xã hội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ phản thân (wederkerend werkwoord), vì vậy cần có 'zich'. Cần chú ý đến giới từ đi kèm 'met'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | zich verbinden met | Het bedrijf wil zich verbinden met een andere organisatie. (Công ty muốn liên kết với một tổ chức khác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verbind me met | Ik verbind me met de principes van duurzaamheid. (Tôi cam kết với các nguyên tắc bền vững.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verbond me met | Ik verbond me met hen via sociale media. (Tôi đã kết nối với họ thông qua mạng xã hội.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | heb me verbonden met | Ik heb me verbonden met een nieuwe club. (Tôi đã tham gia một câu lạc bộ mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. De studenten willen zich verbinden met het milieu door vrijwilligerswerk te doen."
"1. Các sinh viên muốn kết nối với môi trường bằng cách làm công việc tình nguyện."
-
"2. Zij is aan het studeren voor haar examen; ze hoopt dat ze slaagt."
"2. Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình; cô ấy hy vọng sẽ đậu."
-
"3. Omdat hij hard had gewerkt, kon hij zijn project succesvol afronden. (Bijzin + V2-regel: Hij kon, omdat hij hard had gewerkt, zijn project succesvol afronden)."
"3. Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy đã có thể hoàn thành dự án của mình một cách thành công. (Câu phụ + Quy tắc V2: Anh ấy đã có thể, bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, hoàn thành dự án của mình một cách thành công)."
-
"De studenten proberen zich te verbinden met de lokale gemeenschap door vrijwilligerswerk te doen."
"Các sinh viên cố gắng kết nối với cộng đồng địa phương bằng cách làm công việc tình nguyện."
-
"Het bedrijf wil zich verbinden met duurzame initiatieven om hun ecologische voetafdruk te verkleinen."
"Công ty muốn liên kết với các sáng kiến bền vững để giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ."
-
"Omdat hij zich altijd met zijn werk bemoeit, voelt zij zich erg gefrustreerd. (Onscheidbaar werkwoord: zich bemoeien met)"
"Vì anh ấy luôn can thiệp vào công việc của cô ấy, cô ấy cảm thấy rất khó chịu. (Động từ không tách: zich bemoeien met)"
-
"De studenten willen zich verbinden met een duurzamere levensstijl."
"Các sinh viên muốn gắn kết với một lối sống bền vững hơn."
-
"Hij verbond zich met de politieke partij omdat hij geloofde in hun idealen."
"Anh ấy gia nhập đảng chính trị vì anh ấy tin vào lý tưởng của họ."
-
"Zij verbond zich met het onderzoeksteam om bij te dragen aan de wetenschap."
"Cô ấy tham gia nhóm nghiên cứu để đóng góp cho khoa học."
-
"Veel jonge mensen willen zich verbinden met een duurzame levensstijl om het milieu te beschermen."
"Nhiều người trẻ muốn gắn bó với một lối sống bền vững để bảo vệ môi trường."
-
"De organisatie heeft zich verbonden met het doel om armoede in de wereld te bestrijden."
"Tổ chức đã cam kết với mục tiêu chống lại đói nghèo trên thế giới."
-
"Zij heeft zich altijd verbonden gevoeld met haar geboortestreek."
"Cô ấy luôn cảm thấy gắn bó với quê hương của mình."
