(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esconder
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

esconder

[iʃ.kõˈdeɾ]
giấu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esconder" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pôr em lugar onde não seja achado; ocultar; dissimular; calar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

giấu, che giấu; trốn, ẩn nấp; che đậy, giấu giếm (tình cảm, sự thật...)

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele escondeu a chave debaixo do tapete."

    "Anh ấy giấu chìa khóa dưới tấm thảm."

  • "Ela está a esconder a verdade de todos."

    "Cô ấy đang che giấu sự thật với mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics (vị trí đại từ): Esconde-me; Vou esconder-te.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escondo
Eu escondo as chaves debaixo do tapete.
(Tôi giấu chìa khóa dưới tấm thảm.)
Tu escondes
Ele/Você esconde
Nós escondemos
Eles/Vocês escondem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escondi
Ele escondeu o presente antes da festa.
(Anh ấy đã giấu món quà trước bữa tiệc.)
Tu escondeste
Ele/Você escondeu
Nós escondemos
Eles/Vocês esconderam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escondia
Quando era criança, escondia-me no armário.
(Khi còn nhỏ, tôi thường trốn trong tủ quần áo.)
Tu escondias
Ele/Você escondia
Nós escondíamos
Eles/Vocês escondiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Eu escondo-me sempre atrás da porta para assustar o meu irmão."
    Tôi luôn trốn sau cánh cửa để dọa em trai tôi.
    Động từ phản thân 'esconder-se' (tự trốn). Ở câu khẳng định, đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ đã chia (quy tắc enclisis): 'escondo-me'. Động từ 'esconder' được chia ở ngôi 'Eu' thì hiện tại là 'escondo'.
  • "Porque é que tu te escondes sempre que eu chego? Fiz-te alguma coisa?"
    Tại sao em lúc nào cũng trốn mỗi khi anh đến vậy? Anh đã làm gì em à?
    Trong câu hỏi bắt đầu bằng từ nghi vấn như 'Porque', đại từ phản thân 'te' (ngôi 'tu') được kéo lên trước động từ (quy tắc proclisis): 'te escondes'. Đây là quy tắc chuẩn của Bồ Đào Nha.
  • "As crianças estão a esconder-se no jardim durante o jogo das escondidas."
    Bọn trẻ đang trốn trong vườn trong lúc chơi trốn tìm.
    Để diễn tả hành động đang diễn ra, tiếng Bồ Đào Nha châu Âu dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'esconder': 'a esconder-se'. Không dùng gerundio ('escondendo') như tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)