(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abordar
B1
Verbo B1 Giao tiếp, Chính trị (không chính thức)

abordar

[ɐ.βuɾˈðaɾ]
chặn lại nói chuyện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abordar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aproximar-se de alguém e iniciar uma conversa, geralmente com um propósito específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp cận và giữ ai đó lại để trò chuyện, đặc biệt là khi họ không muốn hoặc muốn làm việc khác hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele abordou-me na rua para pedir informações."

    "Anh ấy chặn tôi lại trên đường để hỏi thông tin."

  • "Não gosto quando as pessoas me abordam para tentar vender coisas."

    "Tôi không thích khi mọi người chặn tôi lại để cố gắng bán đồ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

interpelar(hỏi, chặn lại) dirigir-se a(tiếp cận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Os pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) podem ser colocados antes (próclise), no meio (mesóclise) ou depois do verbo (ênclise). Em Portugal, a ênclise é mais comum, especialmente no início das frases e após pausas.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu abordo
Eu abordo sempre os meus problemas de frente.
(Tôi luôn tiếp cận các vấn đề của mình một cách trực diện.)
Tu abordas
Ele/Você aborda
Nós abordamos
Eles/Vocês abordam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu abordei
Ontem, o capitão abordou o navio pirata.
(Hôm qua, thuyền trưởng đã tiếp cận con tàu cướp biển.)
Tu abordaste
Ele/Você abordou
Nós abordámos
Eles/Vocês abordaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu abordava
Quando era criança, eu abordava todos os estranhos com curiosidade.
(Khi còn nhỏ, tôi tiếp cận tất cả người lạ với sự tò mò.)
Tu abordavas
Ele/Você abordava
Nós abordávamos
Eles/Vocês abordavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a abordar o turista para lhe perguntar as horas."
    Tôi đang lại gần bắt chuyện với người khách du lịch để hỏi giờ anh ấy.
    Sử dụng 'estou a abordar' (thì tiếp diễn của động từ 'abordar' ngôi 'eu'). Đây là cấu trúc 'estar a + Infinitivo' đặc trưng của Bồ Đào Nha, diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ gián tiếp 'lhe' (cho anh/cô ấy) được đặt trước động từ nguyên thể 'perguntar' (proclisis).
  • "Olha, ele está a abordar a rapariga que conhecemos ontem na festa."
    Nhìn kìa, anh ấy đang lại bắt chuyện với cô gái mà chúng ta đã gặp hôm qua ở bữa tiệc.
    Sử dụng 'está a abordar' cho ngôi thứ ba số ít ('ele'). Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' là cách diễn đạt thì tiếp diễn chuẩn châu Âu, thay thế cho Gerundio (-ndo) của tiếng Bồ Đào Nha Brazil. 'Rapariga' (cô gái) là từ vựng phổ biến ở Bồ Đào Nha.
  • "Porque é que (tu) estás a abordar-me de forma tão agressiva?"
    Tại sao bạn lại tiếp cận/bắt chuyện với tôi một cách hung hăng như vậy?
    Sử dụng 'estás a abordar' cho ngôi 'tu' (thân mật). Khi động từ nguyên thể đứng một mình sau 'estar a', đại từ nhân xưng 'me' được gắn vào sau động từ bằng dấu gạch nối (enclisis), tạo thành 'abordar-me'. Đây là quy tắc đặt đại từ quan trọng trong ngữ pháp Bồ Đào Nha.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É crucial para tu abordares a questão com cautela, para não criar mais problemas."
    Điều tối quan trọng là bạn (ngôi tu) phải tiếp cận vấn đề một cách thận trọng, để không tạo thêm rắc rối.
    Ở đây, 'abordares' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'abordar', chia theo ngôi 'tu'. Nó được sử dụng sau giới từ 'para' để chỉ rõ chủ ngữ của hành động là 'tu'.
  • "Antes de nós abordarmos a diretora, é melhor termos um plano bem definido."
    Trước khi chúng ta tiếp cận bà giám đốc, tốt hơn hết chúng ta nên có một kế hoạch rõ ràng.
    Trong câu này, 'abordarmos' là Infinitivo Pessoal của 'abordar', chia theo ngôi 'nós'. Nó đứng sau cụm giới từ 'antes de' và xác định rõ 'nós' là chủ thể của hành động 'tiếp cận'.
  • "Ao eles abordarem o assunto delicado, a tensão na sala aumentou visivelmente."
    Khi họ (số nhiều) tiếp cận chủ đề nhạy cảm đó, sự căng thẳng trong phòng đã tăng lên rõ rệt.
    'Abordarem' là Infinitivo Pessoal của 'abordar', chia theo ngôi 'eles/elas'. Nó được dùng sau giới từ 'ao' (có nghĩa là 'khi/lúc') và chỉ ra 'eles' là chủ ngữ của hành động tiếp cận.
(Vị trí vocab_tab4_inline)