(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iniciar
B1
Verbo B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

iniciar

[i.niˈsjaɾ]
khởi xướng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "iniciar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Começar algo; dar o primeiro passo para a realização de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó; gây ra điều gì đó bắt đầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo decidiu iniciar um novo programa de apoio às famílias."

    "Chính phủ quyết định khởi xướng một chương trình hỗ trợ mới cho các gia đình."

  • "Vamos iniciar a reunião dentro de cinco minutos."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp trong vòng năm phút nữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

começar(bắt đầu) princípiar(khởi đầu) desencadear(gây ra)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Khi sử dụng đại từ (clitics), cần chú ý vị trí. Ví dụ: 'Iniciei-o' (Tôi đã khởi xướng nó).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu inicio
Eu inicio o trabalho às nove da manhã.
(Tôi bắt đầu công việc lúc chín giờ sáng.)
Tu inicias
Ele/Você inicia
Nós iniciamos
Eles/Vocês iniciam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu iniciei
Eu iniciei o projeto ontem.
(Tôi đã bắt đầu dự án ngày hôm qua.)
Tu iniciaste
Ele/Você iniciou
Nós iniciámos
Eles/Vocês iniciaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu iniciava
Eu iniciava sempre o dia com um café.
(Tôi thường bắt đầu một ngày mới với một tách cà phê.)
Tu iniciavas
Ele/Você iniciava
Nós iniciávamos
Eles/Vocês iniciavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Eu inicio-me sempre com um café forte antes de iniciar o trabalho."
    Tôi luôn bắt đầu ngày mới với một tách cà phê đậm trước khi bắt đầu công việc.
    Động từ 'iniciar' được sử dụng hai lần. Lần đầu tiên là dạng phản thân ('iniciar-me') diễn tả việc tự mình bắt đầu ngày mới. Lần thứ hai là 'iniciar' (bắt đầu) công việc, không phản thân. Vị trí đại từ 'me' tuân thủ quy tắc enclisis (sau động từ) vì không có yếu tố gây proclisis (trước động từ).
  • "Tu estás a iniciar-te agora no mundo da programação, por isso não te preocupes com os erros."
    Bạn chỉ mới bắt đầu bước chân vào thế giới lập trình, vì vậy đừng lo lắng về những lỗi sai.
    'Estar a iniciar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te' (đại từ phản thân) được đặt sau 'iniciar' (enclisis) vì theo sau một động từ ở dạng nguyên thể (infinitivo). Dùng 'Tu' vì đây là một lời khuyên thân mật. 'Inicias-te' cũng có thể được sử dụng trong trường hợp này.
  • "A Joana inicia-se num novo projeto todas as semanas, ela está sempre a iniciar-se em algo diferente."
    Joana bắt đầu một dự án mới mỗi tuần, cô ấy luôn bắt đầu một cái gì đó khác biệt.
    'Inicia-se' là dạng phản thân của động từ 'iniciar' ở ngôi thứ ba số ít. 'Está sempre a iniciar-se' tiếp tục dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Đại từ 'se' gắn liền sau động từ 'iniciar' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)