(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acelerado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

acelerado

/ɐ.sɨ.lɨˈɾa.du/
tăng nhanh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acelerado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se tornou mais rápido ou veloz; cujo ritmo ou velocidade aumentou.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của động từ 'quicken', có nghĩa là làm cho hoặc trở nên nhanh hơn, sống động hơn; kích thích hoặc hồi sinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O processo de tomada de decisão foi acelerado pela crise."

    "Quá trình ra quyết định đã được tăng tốc bởi cuộc khủng hoảng."

  • "O desenvolvimento tecnológico tem-se acelerado nos últimos anos."

    "Sự phát triển công nghệ đã tăng nhanh trong những năm gần đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'acelerar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acelerados
Os carros acelerados passaram pela pista.
(Những chiếc xe tăng tốc đã chạy qua đường đua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aceleradinho
Ele está um bocadinho aceleradinho hoje.
(Hôm nay anh ấy hơi vội vàng một chút.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)