(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acesso
B1
Nome Masculino B1 Tổng quát

acesso

[ɐˈsesu]
tiếp cận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acesso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Oportunidade ou direito de usar algo, ou de encontrar ou visitar alguém ou algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cơ hội hoặc quyền sử dụng cái gì đó, hoặc để gặp hoặc thăm ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O acesso à Internet é essencial para a educação hoje em dia."

    "Tiếp cận Internet là rất cần thiết cho giáo dục ngày nay."

  • "Tenho acesso direto ao diretor da empresa."

    "Tôi có quyền tiếp cận trực tiếp với giám đốc công ty."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: acessos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acessos
Os acessos ao hospital foram renovados para melhorar a fluidez do trânsito.
(Các lối ra vào bệnh viện đã được cải tạo để cải thiện lưu lượng giao thông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acessinho
Vou dar-lhe um acessinho rápido para ele ver o que se passa.
(Tôi sẽ cho anh ấy một chút quyền truy cập nhanh để anh ấy xem chuyện gì đang xảy ra.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O acesso ao ficheiro foi-te negado por falta de permissões."
    Quyền truy cập vào tệp tin đã bị từ chối đối với bạn do thiếu quyền hạn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' (o acesso) vì đang đề cập đến một quyền truy cập cụ thể, xác định (quyền truy cập vào tệp tin đó). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (foi-te), tuân thủ quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha.
  • "Precisas de um acesso à internet mais rápido para fazeres o teu trabalho."
    Bạn cần một đường truyền internet nhanh hơn để làm công việc của mình.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (um acesso) vì đây là một đường truyền bất kỳ, chưa xác định. Động từ 'precisas' và 'fazeres' được chia theo ngôi thân mật 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
  • "A polícia está a controlar os acessos à cidade durante o evento."
    Cảnh sát đang kiểm soát các lối vào thành phố trong suốt sự kiện.
    Dùng mạo từ xác định số nhiều 'os' (os acessos) để chỉ tất cả các lối vào cụ thể của thành phố. Cấu trúc 'está a controlar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu (estar a + infinitivo), thay vì dùng Gerundio.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei acesso à biblioteca assim que terminares de pagar a tua dívida."
    Ta sẽ cho con quyền truy cập vào thư viện ngay khi con trả xong nợ.
    Mesóclise (Dar-te-ei) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một thì tương lai. 'Te' (đại từ tân ngữ) được chèn vào giữa 'Dar' (dạng tương lai của 'dar') và 'ei' (đuôi thì tương lai cho ngôi 'Eu').
  • "Conceder-lhe-emos acesso total aos arquivos secretos se votares a favor da nossa proposta."
    Chúng tôi sẽ cấp cho ngài quyền truy cập đầy đủ vào các kho lưu trữ bí mật nếu ngài bỏ phiếu ủng hộ đề xuất của chúng tôi.
    Mesóclise (Conceder-lhe-emos) xuất hiện vì mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng 'se' (nếu), theo sau là một thì tương lai. 'Lhe' (đại từ tân ngữ) được chèn vào giữa 'Conceder' (dạng tương lai của 'conceder') và 'emos' (đuôi thì tương lai cho ngôi 'Nós').
  • "Aprovar-se-ão os novos acessos à plataforma online depois da reunião de amanhã."
    Những quyền truy cập mới vào nền tảng trực tuyến sẽ được phê duyệt sau cuộc họp ngày mai.
    Mesóclise (Aprovar-se-ão) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một thì tương lai (thể bị động). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn vào giữa 'Aprovar' (dạng tương lai của 'aprovar') và 'ão' (đuôi thì tương lai cho ngôi 'Eles/Elas').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu tiveste acesso à biblioteca da universidade, e estudaste lá toda a tarde."
    Hôm qua, bạn đã có quyền truy cập vào thư viện của trường đại học và học ở đó cả buổi chiều.
    Sử dụng 'tiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ter', ngôi 'tu'), diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Dùng ngôi 'tu' nên động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc câu đơn giản, trực tiếp.
  • "No ano passado, a empresa deu-te acesso a uma formação intensiva em novas tecnologias, o que te ajudou muito no teu trabalho."
    Năm ngoái, công ty đã cho bạn quyền truy cập vào một khóa đào tạo chuyên sâu về công nghệ mới, điều này đã giúp bạn rất nhiều trong công việc.
    'Deu-te' là dạng enclisis (đại từ đặt sau động từ) của 'deu' (Pretérito Perfeito Simples của 'dar', ngôi thứ 3 số ít) kết hợp với 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu'). Đây là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT. 'Ajudou' (Pretérito Perfeito Simples của 'ajudar', ngôi thứ 3 số ít).
  • "Quando eras criança, tiveste acesso a poucos livros, mas mesmo assim aprendeste muito."
    Khi bạn còn nhỏ, bạn có ít quyền tiếp cận sách, nhưng dù vậy bạn đã học được rất nhiều.
    'Tiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ter', ngôi 'tu'). Mệnh đề 'Quando eras criança' sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito do Indicativo của 'ser', ngôi 'tu') để miêu tả một trạng thái trong quá khứ. 'Aprendeste' (Pretérito Perfeito Simples của 'aprender', ngôi 'tu').
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu tens acesso livre à biblioteca da faculdade, podes estudar lá sempre que quiseres."
    Bạn có quyền tự do truy cập vào thư viện của trường, bạn có thể học ở đó bất cứ khi nào bạn muốn.
    Câu này sử dụng 'tens', dạng chia của động từ 'ter' (có) ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu'. 'Acesso livre' nghĩa là quyền truy cập tự do.
  • "Neste momento, estamos a tentar dar acesso a todos os cidadãos aos serviços de saúde."
    Ngay lúc này, chúng tôi đang cố gắng tạo điều kiện để tất cả công dân tiếp cận các dịch vụ y tế.
    Cấu trúc 'estamos a tentar dar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) sử dụng 'estar a + infinitivo'. 'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' (thì) ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'nós' (chúng tôi).
  • "Dá-me acesso ao teu computador, preciso de verificar uma coisa rapidamente. (Se me deres acesso...)"
    Cho tôi truy cập vào máy tính của bạn, tôi cần kiểm tra một việc nhanh chóng. (Nếu bạn cho tôi truy cập...)
    'Dá-me' là một ví dụ về enclisis, vị trí của đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dá' (dạng mệnh lệnh của động từ 'dar' chia cho ngôi 'tu'). 'Dá' là thì Presente do Indicativo (mệnh lệnh) của 'dar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)