(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aconselhado
B1
Verbo (Particípio Passado/Pretérito Perfeito) B1 Tổng quát

aconselhado

[ɐ.kõ.sɐˈʎa.ðu]
đã khuyên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aconselhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Participio passado do verbo 'aconselhar': dar conselhos; recomendar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'advise': khuyên ai đó; đề xuất một hành động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fui aconselhado a procurar um especialista."

    "Tôi đã được khuyên nên tìm một chuyên gia."

  • "Ela tinha-me aconselhado a não comprar esse carro. (ênclise)"

    "Cô ấy đã khuyên tôi đừng mua chiếc xe đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clíticos: Se o pronome complemento (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) acompanhar o verbo no pretérito perfeito, ele geralmente vem depois do verbo (ênclise). Ex: 'Aconselhei-te a fazeres isso.'

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aconselho
Eu aconselho-te a ler este livro.
(Tôi khuyên bạn nên đọc cuốn sách này.)
Tu aconselhas
Ele/Você aconselha
Nós aconselhamos
Eles/Vocês aconselham
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aconselhei
Ontem, eu aconselhei-o a aceitar a proposta.
(Hôm qua, tôi đã khuyên anh ấy chấp nhận lời đề nghị.)
Tu aconselhaste
Ele/Você aconselhou
Nós aconselhámos
Eles/Vocês aconselharam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aconselhava
Quando era mais novo, aconselhava as pessoas a fazerem exercício.
(Khi tôi còn trẻ, tôi khuyên mọi người nên tập thể dục.)
Tu aconselhavas
Ele/Você aconselhava
Nós aconselhávamos
Eles/Vocês aconselhavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, serás aconselhado a investir em energias renováveis, pois o planeta agradecer-te-á."
    Trong tương lai, bạn sẽ được khuyên đầu tư vào năng lượng tái tạo, vì hành tinh sẽ cảm ơn bạn.
    Sử dụng 'serás' (Futuro do Indicativo của 'ser' cho ngôi 'tu') kết hợp với 'aconselhado' (participio passado). Lưu ý vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'agradecer' (enclisis).
  • "A senhora será aconselhada pelos melhores especialistas; eles estarão a analisar o seu caso cuidadosamente antes de darem qualquer parecer."
    Ngài/Bà sẽ được khuyên bởi những chuyên gia giỏi nhất; họ sẽ đang phân tích trường hợp của ngài/bà một cách cẩn thận trước khi đưa ra bất kỳ ý kiến nào.
    Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser' cho ngôi 'o senhor/a senhora') kết hợp với 'aconselhado'. Cấu trúc 'estarão a analisar' (Futuro do Indicativo của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Dùng 'o seu caso' vì đang nói chuyện trang trọng.
  • "Quando fores mais velho, serás aconselhado a comprar uma casa no campo; vais ver que a tranquilidade te fará bem."
    Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ được khuyên mua một căn nhà ở vùng quê; bạn sẽ thấy rằng sự yên bình sẽ tốt cho bạn.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ir', mệnh đề phụ thuộc 'Quando') và 'serás' (Futuro do Indicativo của 'ser') kết hợp với 'aconselhado'. Vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ 'fará' (proclisis vì có 'que'). Dùng 'vais ver' thay vì 'verás' để nhấn mạnh tính chắc chắn.
Thì Hiện tại đơn
  • "É-te aconselhado que leias este livro. Eu sei que estás a precisar de novas ideias."
    Bạn được khuyên nên đọc cuốn sách này. Tôi biết bạn đang cần những ý tưởng mới.
    'É-te aconselhado' là cấu trúc bị động, sử dụng 'é' (thì của 'ser' ngôi thứ 3 số ít) kết hợp với đại từ 'te' (bạn, ngôi thứ 2 số ít, đặt trước động từ theo quy tắc proclisis) và 'aconselhado' (quá khứ phân từ của 'aconselhar'). 'Estás a precisar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a precisar) diễn tả hành động đang diễn ra (cần). Lưu ý cách chia 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Aconselho-te a ires ao médico. Estás com um ar cansado."
    Tôi khuyên bạn nên đi khám bác sĩ. Bạn trông mệt mỏi đấy.
    'Aconselho-te' là động từ 'aconselhar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu), kết hợp với đại từ 'te' (bạn, ngôi thứ 2 số ít) đặt sau động từ theo quy tắc enclisis (vì động từ bắt đầu câu). 'Estás com um ar cansado' sử dụng 'estar' chia ở ngôi 'tu' để diễn tả trạng thái.
  • "Dizem que é aconselhado que bebamos muita água. Nós estamos sempre com sede."
    Người ta nói rằng nên uống nhiều nước. Chúng tôi luôn khát.
    'É aconselhado' là cấu trúc bị động, tương tự ví dụ 1. 'Bebamos' là dạng subjunctive của 'beber' (uống), thường đi sau các mệnh đề phụ thuộc như 'que'. 'Estamos sempre com sede' sử dụng 'estar' chia ở ngôi 'nós' để diễn tả trạng thái.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "É aconselhado que tu estejas a estudar mais para o exame, pois parece difícil."
    Bạn nên học nhiều hơn cho kỳ thi, vì nó có vẻ khó.
    'É aconselhado' là một cấu trúc bị động, nghĩa là 'được khuyên'. 'Estejas a estudar' là dạng Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) của động từ 'estudar' ở ngôi 'tu' (subjuntivo presente), kết hợp 'estar a + infinitivo'.
  • "Se fores ao Porto, é aconselhado estares a provar a francesinha; está a ser uma experiência inesquecível para muitos."
    Nếu bạn đến Porto, bạn nên thử món francesinha; nó đang là một trải nghiệm khó quên đối với nhiều người.
    'É aconselhado' nghĩa là 'được khuyên'. 'Estares a provar' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra) của động từ 'provar' ở ngôi 'tu' (infinitivo pessoal), kết hợp 'estar a + infinitivo'. 'Está a ser' cũng là một cấu trúc continuous aspect.
  • "A senhora está a ser aconselhada pelo médico a estar mais atenta à sua saúde, pois está a ficar mais frágil."
    Bác sĩ khuyên bà nên chú ý hơn đến sức khỏe của mình, vì bà đang trở nên yếu hơn.
    'Está a ser aconselhada' là dạng continuous aspect bị động, có nghĩa là 'đang được khuyên'. 'Estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ('estar mais atenta'). 'Está a ficar' cũng là một cấu trúc continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)