(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acordar
A2
Verbo A2 Tâm lý học, Y học

acordar

/ɐ.kuɾˈdaɾ/
tỉnh lại
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acordar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Deixar de estar a dormir; recuperar a consciência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tỉnh lại, trở lại nhận thức hoặc bắt đầu nhận thức được điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a acordar agora."

    "Tôi đang tỉnh lại bây giờ."

  • "Ele acordou do coma."

    "Anh ấy tỉnh lại sau cơn hôn mê."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Preposição 'a' + infinitivo para expressar ações em progresso (estar a acordar).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu acordo
Eu acordo sempre cedo para ir trabalhar.
(Tôi luôn thức dậy sớm để đi làm.)
Tu acordas
Ele/Você acorda
Nós acordamos
Eles/Vocês acordam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu acordei
Ontem, tu acordaste com o barulho da chuva.
(Hôm qua, bạn thức dậy vì tiếng mưa.)
Tu acordaste
Ele/Você acordou
Nós acordámos
Eles/Vocês acordaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu acordava
Antigamente, ele acordava com os galos.
(Ngày xưa, anh ấy thường thức dậy cùng tiếng gà gáy.)
Tu acordavas
Ele/Você acordava
Nós acordávamos
Eles/Vocês acordavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Eu acordo sempre às sete da manhã, mas hoje estou a acordar mais tarde."
    Tôi luôn thức dậy lúc bảy giờ sáng, nhưng hôm nay tôi đang thức dậy muộn hơn.
    Sử dụng 'acordo' (Presente do Indicativo, ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc 'estar a acordar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu acordas com o barulho dos carros todos os dias?"
    Bạn có thức giấc vì tiếng ồn của xe hơi mỗi ngày không?
    'Acordas' là dạng chia của 'acordar' ở ngôi thứ hai số ít (Tu) thì Presente do Indicativo. Cách dùng 'Tu' cho văn phong thân mật.
  • "O João acorda mal-humorado quase sempre que chove. Ele está sempre a reclamar!"
    João thức dậy với tâm trạng tồi tệ hầu như mỗi khi trời mưa. Anh ấy luôn phàn nàn!
    'Acorda' là dạng chia của 'acordar' ở ngôi thứ ba số ít (Ele/Ela) thì Presente do Indicativo. 'Estar a reclamar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
Động từ phản thân
  • "Eu acordo sempre às sete da manhã, mas hoje estou a acordar mais tarde porque é fim de semana."
    Tôi luôn thức dậy lúc bảy giờ sáng, nhưng hôm nay tôi đang thức dậy muộn hơn vì là cuối tuần.
    Động từ 'acordar' là phản thân khi mang nghĩa tự mình thức dậy. Sử dụng 'estar a acordar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu acordas-te bem disposto todas as manhãs? Eu geralmente acordo-me mal-humorado."
    Bạn có thức dậy với tâm trạng tốt mỗi sáng không? Tôi thường thức dậy với tâm trạng tồi tệ.
    Ngôi 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' sau động từ 'acordas' (Enclisis) và cách chia động từ 'acordar' ở ngôi 'eu' (acordo-me).
  • "A Maria acorda-se sobressaltada com o barulho do comboio a passar perto de casa dela."
    Maria giật mình thức dậy vì tiếng ồn của đoàn tàu chạy ngang gần nhà cô ấy.
    Động từ 'acordar-se' ở ngôi thứ ba số ít (A Maria). Lưu ý vị trí của đại từ 'se' sau động từ 'acorda' (Enclisis). 'Comboio' là từ Bồ Đào Nha để chỉ 'tàu hỏa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)