adubo
[ɐˈðu.bu]
phân bón
Básico (A2)
Significado "adubo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância utilizada para fertilizar o solo e aumentar a produtividade das culturas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phân bón, chất được sử dụng để làm cho đất đai màu mỡ hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Os agricultores estão a usar adubo orgânico para melhorar a qualidade do solo."
"Những người nông dân đang sử dụng phân bón hữu cơ để cải thiện chất lượng đất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adubos |
Os adubos são essenciais para o crescimento saudável das plantas.
(Phân bón rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adubinho |
Coloquei um adubinho nas minhas flores para elas ficarem mais bonitas.
(Tôi đã bỏ một ít phân bón vào hoa của mình để chúng đẹp hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
