(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atormentado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

atormentado

[ɐ.tuɾ.mẽˈta.du]
bị dày vò
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atormentado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofre de tormento; que é afligido por sofrimento físico ou moral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị dày vò, quấy rầy, hoặc ám ảnh bởi điều gì đó một cách liên tục hoặc nghiêm trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a ser atormentado por pesadelos todas as noites."

    "Anh ấy bị dày vò bởi những cơn ác mộng mỗi đêm."

  • "A sua consciência está a atormentá-lo por causa das suas ações."

    "Lương tâm anh ta đang dày vò anh ta vì những hành động của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'atormentada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atormentados
Os prisioneiros estavam atormentados pela fome e pela sede.
(Các tù nhân bị dày vò bởi cơn đói và khát.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atormentadinho
Ele parecia um pouco atormentadinho com a situação.
(Anh ấy trông có vẻ hơi lo lắng (bị dày vò nhẹ) về tình hình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Ele está mais atormentado do que tu imaginas. A guerra deixou-o assim."
    Anh ấy còn đau khổ hơn những gì bạn tưởng tượng. Chiến tranh đã khiến anh ấy ra nông nỗi này.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'mais...do que'. 'Estar a...' không được sử dụng vì câu không miêu tả hành động đang diễn ra, mà là một trạng thái.
  • "Ela está a ficar cada vez mais atormentada com a situação do emprego. Já não consegue dormir bem."
    Cô ấy ngày càng trở nên đau khổ hơn với tình hình công việc. Cô ấy không còn có thể ngủ ngon được nữa.
    Sử dụng 'cada vez mais' để diễn tả sự tăng tiến trong cấp độ so sánh. 'Estar a ficar' + adjective, 'ela está a ficar atormentada' nghĩa là cô ấy đang trong quá trình trở nên đau khổ.
  • "Este é o homem mais atormentado que alguma vez conheci. Dá-me pena vê-lo assim."
    Đây là người đàn ông đau khổ nhất mà tôi từng biết. Tôi thấy tiếc khi nhìn thấy anh ấy như vậy.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) sử dụng 'o mais...'. 'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) ở đầu câu.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Pareces-te muito atormentado com essa situação."
    Trông cậu có vẻ rất khổ sở với tình hình này.
    `Pareces-te` là động từ phản thân `parecer-se` chia ở ngôi 'tu' (thân mật) thì hiện tại đơn. Đại từ `te` được đặt sau động từ (Ênclise), là quy tắc chuẩn khi câu ở thể khẳng định và động từ đứng đầu mệnh đề.
  • "Se te sentes tão atormentado, procura-me para conversarmos."
    Nếu cậu cảm thấy khổ sở như vậy, hãy tìm tôi để chúng ta nói chuyện.
    `Procura-me` là câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo) của động từ `procurar` chia cho ngôi 'tu'. Trong mệnh lệnh khẳng định, đại từ nhân xưng (`me`) luôn được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (quy tắc Ênclise).
  • "Ele está a sentir-se muito atormentado desde que recebeu a notícia."
    Anh ấy đang cảm thấy rất dằn vặt kể từ khi nhận được tin tức.
    Cấu trúc `estar a + infinitivo` (`está a sentir`) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ `se` được đặt sau động từ nguyên mẫu `sentir` (gọi là Ênclise no Infinitivo), tạo thành `sentir-se`.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É difícil para tu estares atormentado com essas preocupações constantemente. Tenta relaxar."
    Thật khó để bạn (ngôi tu) bị giày vò bởi những lo lắng đó liên tục. Hãy cố gắng thư giãn.
    Cấu trúc 'para + Infinitivo Pessoal' (para tu estares) được dùng khi chủ ngữ của hành động trong nguyên thể (estar) khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. 'estares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'estar', chia theo ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít).
  • "Eles estão a fazer tudo para não ficarem atormentados pelos seus erros passados."
    Họ đang làm mọi thứ để không bị dằn vặt bởi những lỗi lầm trong quá khứ.
    Động từ 'estar a fazer' (đang làm) thể hiện hành động đang diễn ra theo cấu trúc chuẩn PT-PT, KHÔNG dùng Gerundio. 'ficarem' là Infinitivo Pessoal của 'ficar', chia theo ngôi 'eles' (họ, ngôi 3 số nhiều) sau giới từ 'para', chỉ mục đích. 'atormentados' là tính từ bổ nghĩa cho 'eles'.
  • "Por tu sentires-te atormentado com a situação, decidi intervir."
    Vì bạn (ngôi tu) cảm thấy bị dày vò bởi tình huống này, tôi đã quyết định can thiệp.
    'Por tu sentires-te' là cấu trúc 'por + Infinitivo Pessoal' diễn tả nguyên nhân. 'sentires' là Infinitivo Pessoal của 'sentir' chia theo ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn PT-PT trong cấu trúc này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)