angustiado
/ɐ̃.ɡuʃˈtja.du/
đau khổ tột cùng
Independente (B2)
Significado "angustiado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofre de grande angústia; aflito, atormentado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô cùng đau khổ, lo lắng và bối rối đến mức gần như mất kiểm soát.
Exemplos (Ví dụ)
"Estava tão angustiado com a situação que não conseguia dormir."
"Anh ấy đã rất đau khổ với tình hình đến nỗi không thể ngủ được."
"A espera prolongada deixou-a angustiada."
"Sự chờ đợi kéo dài khiến cô ấy vô cùng đau khổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: angustiada. Dạng số nhiều: angustiados/angustiadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | angustiada |
Ela estava angustiada com a notícia.
(Cô ấy đã rất đau khổ khi nghe tin.) |
| Masculine Plural | angustiados |
Eles estavam angustiados com a situação.
(Họ đã rất lo lắng về tình hình.) |
| Feminine Plural | angustiadas |
Elas estavam angustiadas com a espera.
(Họ đã rất đau khổ khi chờ đợi.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | angustiadíssimo |
Ele estava angustiadíssimo com o resultado.
(Anh ấy đã vô cùng đau khổ với kết quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu pareces angustiado. Estás a pensar muito nisso?"Trông cậu có vẻ lo lắng. Cậu đang nghĩ nhiều về chuyện đó à?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'parecer' chia ở ngôi 'tu' là 'pareces'.
-
"A senhora parece angustiada com a situação. Está a ponderar as opções com cuidado?"Bà có vẻ lo lắng về tình hình này. Bà đang cân nhắc các lựa chọn cẩn thận phải không?Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự, trang trọng. 'Está a ponderar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo) - đang cân nhắc. Động từ 'parecer' chia ở ngôi 'a senhora' là 'parece'.
-
"Quando ele está angustiado, evita-me. Não me telefona, não me responde às mensagens."Khi anh ấy lo lắng, anh ấy tránh mặt tôi. Anh ấy không gọi cho tôi, không trả lời tin nhắn của tôi.'está angustiado' mô tả trạng thái của 'ele' (anh ấy). 'Evita-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu, vị trí đúng theo quy tắc PT-PT. Sử dụng 'telefonar' (gọi điện) và 'responder às mensagens' (trả lời tin nhắn) với giới từ 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
