(Vị trí top_banner)
Hình minh họa triste
A1
Adjetivo A1 Tâm lý học/Cảm xúc

triste

/ˈtɾiʃ.tɨ/
buồn bã
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "triste" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que denota ou revela tristeza; Que expressa ou sente tristeza; Infeliz, melancólico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Buồn bã, thất vọng, lo lắng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou muito triste por não poderes vir à festa."

    "Tôi rất buồn vì bạn không thể đến bữa tiệc."

  • "Ela parece triste hoje."

    "Hôm nay cô ấy trông buồn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không phân biệt giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular triste
O homem está triste.
(Người đàn ông buồn.)
Feminine Singular triste
A mulher está triste.
(Người phụ nữ buồn.)
Masculine Plural tristes
Os homens estão tristes.
(Những người đàn ông buồn.)
Feminine Plural tristes
As mulheres estão tristes.
(Những người phụ nữ buồn.)
Superlative (Tuyệt đối) tristíssimo
Ele está tristíssimo com a notícia.
(Anh ấy rất buồn với tin tức này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)