ágil
/ˈaʒiɫ/
nhanh nhẹn
Intermediário (B1)
Significado "ágil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se move ou atua com rapidez e destreza; expedito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhanh nhẹn, linh hoạt, lanh lợi, dễ dàng di chuyển và thích ứng.
Exemplos (Ví dụ)
"O gato é muito ágil a saltar."
"Con mèo rất nhanh nhẹn khi nhảy."
"Ela é ágil a resolver problemas."
"Cô ấy nhanh nhẹn trong việc giải quyết vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não varia em género.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ágil |
A atleta é ágil.
(Nữ vận động viên nhanh nhẹn.) |
| Masculine Plural | ágeis |
Os gatos são ágeis.
(Những con mèo nhanh nhẹn.) |
| Feminine Plural | ágeis |
As ginastas são ágeis.
(Các vận động viên thể dục dụng cụ nhanh nhẹn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | agilíssimo |
O corredor é agilíssimo.
(Người chạy bộ cực kỳ nhanh nhẹn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
