(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agressivo
B1
adjetivo (Masculino) B1 General

agressivo

/ɐ.ɡɾɛˈsi.vu/
hiếu chiến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agressivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem tendência para a agressão; que revela agressividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiếu chiến, thích gây gổ, thích tranh cãi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a ser muito agressivo durante a discussão."

    "Anh ấy đang rất hiếu chiến trong cuộc tranh cãi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bélico(có tính gây chiến) provocador(khiêu khích)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em -o geralmente têm -a como forma feminina (agressiva).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) agressivos
Os cães eram agressivos.
(Những con chó rất hung dữ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) agressivozinho
Ele ficou agressivozinho depois de beber.
(Anh ta trở nên hơi hung hăng sau khi uống.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o cão do vizinho foi agressivo e mordeu-te no braço enquanto estavas a passear no parque."
    Hôm qua, con chó của người hàng xóm đã hung dữ và cắn vào tay bạn khi bạn đang đi dạo trong công viên.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (foi) để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (cắn). Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estavas a passear) để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
  • "Na reunião, ele foi tão agressivo que todos se sentiram desconfortáveis com as suas palavras."
    Trong cuộc họp, anh ta đã hung hăng đến mức mọi người cảm thấy khó chịu với những lời nói của anh ta.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (foi) để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (hung hăng). Lưu ý cách sử dụng 'se' (se sentiram) cho đại từ phản thân. 'Ele' được sử dụng thay vì 'você' trong văn phong này.
  • "Quando eras criança, foste agressivo com os teus brinquedos e partiste muitos deles."
    Khi bạn còn nhỏ, bạn đã hung hăng với đồ chơi của mình và làm hỏng rất nhiều trong số đó.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (foste) để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (hung hăng). Sử dụng ngôi 'tu' (eras, foste) cho sự thân mật. 'Teus' là dạng sở hữu của 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)