passividade
/pɐ.si.viˈda.dɨ/
tính thụ động
Independente (B2)
Significado "passividade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de quem ou do que é passivo; falta de ação ou iniciativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái không hành động hoặc bày tỏ ý kiến; chấp nhận những gì xảy ra mà không có phản ứng hoặc kháng cự chủ động.
Exemplos (Ví dụ)
"A passividade perante a injustiça é inaceitável."
"Sự thụ động trước bất công là không thể chấp nhận được."
"A sua passividade na reunião deixou todos surpreendidos."
"Sự thụ động của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | passividades |
As passividades foram analisadas pelo psicólogo.
(Các trạng thái thụ động đã được phân tích bởi nhà tâm lý học.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | passividadezinha |
Não mostres tanta passividadezinha.
(Đừng thể hiện quá nhiều sự thụ động như vậy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela altura, a passividade dos jovens preocupava os pais, que estavam a tentar incentivá-los a participar mais ativamente na comunidade."Vào thời điểm đó, sự thụ động của giới trẻ khiến các bậc phụ huynh lo lắng, họ đang cố gắng khuyến khích họ tham gia tích cực hơn vào cộng đồng.Câu này sử dụng 'a passividade' (tính thụ động) ở thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estavam a tentar' (đang cố gắng) thể hiện hành động diễn ra liên tục tại thời điểm đó.
-
"Quando eras criança, a tua passividade irritava-me; estavas sempre a deixar que os outros decidissem por ti."Khi con còn bé, sự thụ động của con làm mẹ bực mình; con luôn để người khác quyết định thay con.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (con) và dạng động từ tương ứng. 'A tua passividade' (sự thụ động của con) được đề cập trong bối cảnh quá khứ. Cấu trúc 'estavas sempre a deixar' (luôn để) nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại. 'Irritava-me' (làm mẹ bực mình) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
-
"Antes de ele começar a trabalhar, a sua passividade era notória; não estava a procurar emprego ativamente."Trước khi anh ấy bắt đầu làm việc, sự thụ động của anh ấy rất rõ ràng; anh ấy không tích cực tìm kiếm việc làm.Câu này sử dụng 'a sua passividade' (sự thụ động của anh ấy). 'Não estava a procurar' (không đang tìm kiếm) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh sự thiếu chủ động của anh ấy.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu mostraste muita passividade perante a situação crítica."Bạn đã thể hiện thái độ rất thụ động trước tình huống nguy cấp đó.Động từ 'mostrar' (thể hiện/chỉ ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' là 'mostraste'.
-
"A passividade dela, na altura, surpreendeu-nos a todos."Sự thụ động của cô ấy, vào thời điểm đó, đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.Động từ 'surpreender' (làm ngạc nhiên) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ 3 số ít) là 'surpreendeu'. Đại từ tân ngữ 'nos' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A tua passividade levou-te a não reagir a tempo."Sự thụ động của bạn đã khiến bạn không phản ứng kịp thời.Động từ 'levar' (dẫn đến/khiến) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ 3 số ít, chủ ngữ là 'A tua passividade') là 'levou'. Đại từ tân ngữ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
