(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desajeitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

desajeitado

/dɨ.zɐ.ʒɐjˈta.du/
vụng về
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desajeitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem jeito; que é desastrado; sem habilidade ou destreza manual ou física.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vụng về, thiếu phối hợp, không có khả năng điều khiển các cử động một cách trơn tru hoặc hiệu quả; thiếu sự phối hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito desajeitado, está sempre a derrubar coisas."

    "Anh ấy rất vụng về, luôn làm đổ mọi thứ."

  • "Aquele candeeiro tem um design desajeitado."

    "Cái đèn đó có thiết kế vụng về."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desajeitados
Os rapazes são desajeitados a dançar.
(Những chàng trai vụng về khi nhảy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desajeitadinho
Ele é um bocadinho desajeitadinho, mas simpático.
(Anh ấy hơi vụng về một chút, nhưng dễ thương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste tão desajeitado que derrubaste o bolo todo quando o estavas a levar para a mesa."
    Hôm qua, cậu vụng về đến nỗi làm đổ cả cái bánh khi đang mang nó ra bàn.
    'Foste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ir' (đi) ở ngôi 'tu' (bạn). 'Estavas a levar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (đang làm gì đó) ở thì Quá khứ tiếp diễn, thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ không được đặt trước động từ 'levar' do có liên từ 'quando'.
  • "No ano passado, ele foi tão desajeitado a jogar futebol que partiu a perna."
    Năm ngoái, anh ta chơi bóng đá vụng về đến nỗi bị gãy chân.
    'Foi' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ir' (đi/là) ở ngôi 'ele' (anh ấy/ông ấy). Câu này diễn tả một hành động xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ (bị gãy chân).
  • "Quando eras criança, tu sempre foste um pouco desajeitado a andar de bicicleta, caíste muitas vezes!"
    Khi còn bé, bạn luôn hơi vụng về khi đi xe đạp, bạn đã ngã rất nhiều lần!
    'Foste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (là) ở ngôi 'tu' (bạn), nhưng trong ngữ cảnh này diễn tả tính chất kéo dài. 'Caíste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'cair' (ngã) ở ngôi 'tu'. 'Andar de bicicleta' (đi xe đạp) dùng động từ 'andar'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ser muito desajeitado hoje. Deixas cair tudo!"
    Hôm nay cậu vụng về quá. Cậu làm rơi mọi thứ!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a ser' là dạng continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra (đang vụng về). Động từ 'deixar' chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Eu sou desajeitado a dançar, mas gosto muito de o fazer."
    Tôi vụng về khi nhảy, nhưng tôi rất thích làm điều đó.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'O fazer' là cách nói về hành động nhảy (dançar) để tránh lặp lại từ.
  • "Ela é tão desajeitada que derrubou o café em cima do senhor."
    Cô ấy vụng về đến nỗi làm đổ cà phê lên người ông ấy.
    Sử dụng 'Ela' (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'tão... que' (quá... đến nỗi) được sử dụng để nhấn mạnh mức độ vụng về.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O homem que é desajeitado deixou cair os pratos todos."
    Người đàn ông vụng về đã làm rơi hết chồng đĩa.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ người ('o homem'). Nó giới thiệu một mệnh đề phụ để bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó.
  • "A pessoa com quem tu estás a falar é bastante desajeitada."
    Người mà bạn (ngôi 'tu') đang nói chuyện cùng thì khá là vụng về.
    Đại từ 'quem' thường đi sau giới từ ('com') và chỉ dùng cho người. Động từ 'estás a falar' (estar a + nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là cấu trúc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Conheci um rapaz cujos movimentos eram tão desajeitados que ele me fez rir."
    Tôi đã gặp một cậu bé có những cử động vụng về đến nỗi cậu ấy đã làm tôi bật cười.
    Đại từ 'cujo' (và biến thể 'cujos') dùng để chỉ sự sở hữu. Nó phải hợp giống và số với danh từ đi sau nó ('movimentos' - giống đực, số nhiều). Quy tắc đại từ nhân xưng chuẩn (Enclisis): 'fez-me' không đúng trong trường hợp này vì có 'ele' đứng trước (Proclisis), nên dùng 'me fez'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)