(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alcançado
B1
Particípio passado/Pretérito perfeito (Masculino) B1 Chung

alcançado

/ɐɫ.kɐ̃ˈsa.ðu/
đã đạt được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alcançado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que atingiu ou obteve com sucesso um objetivo ou resultado desejado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã đạt được, đã hoàn thành một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O objetivo foi alcançado com sucesso."

    "Mục tiêu đã đạt được thành công."

  • "Depois de muito esforço, o resultado desejado foi finalmente alcançado."

    "Sau rất nhiều nỗ lực, kết quả mong muốn cuối cùng đã đạt được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atingido(đạt được) conseguido(đạt được, thành công) obtido(thu được)

Antônimos

falhado(thất bại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng quá khứ phân từ, thường được dùng với 'ter' hoặc 'haver' để tạo thành thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto). Ví dụ: 'Eu tenho alcançado muitos objetivos este ano.' (Tôi đã đạt được nhiều mục tiêu trong năm nay). Cũng có thể được dùng như tính từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alcançados
Os objetivos foram alcançados.
(Các mục tiêu đã đạt được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alcançadinho
Ele está alcançadinho com o novo projeto.
(Anh ấy đang khá thành công với dự án mới.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)