(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obtido
B1
Verbo (Particípio passado e pretérito perfeito) B1 Tổng quát

obtido

[ɔbˈtidu]
đạt được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obtido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'obter': alcançar, conseguir, adquirir algo através de esforço ou solicitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'obtain': đạt được, giành được, có được cái gì đó thông qua nỗ lực hoặc yêu cầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tinha obtido sucesso no seu projeto."

    "Anh ấy đã đạt được thành công trong dự án của mình."

  • "Obtivemos a aprovação do orçamento."

    "Chúng tôi đã đạt được sự chấp thuận của ngân sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conseguido(đạt được, giành được) alcançado(đạt tới, vươn tới)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ 'obter' là một động từ bất quy tắc. Lưu ý vị trí của các đại từ tân ngữ (clitics). Ví dụ: 'Dá-me!' (Hãy đưa cho tôi!).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu obtenho
Eu obtenho sempre bons resultados com o meu trabalho.
(Tôi luôn đạt được kết quả tốt với công việc của mình.)
Tu obténs
Ele/Você obtém
Nós obtemos
Eles/Vocês obtêm
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu obtive
Ontem, obtive uma boa nota no exame.
(Hôm qua, tôi đã đạt điểm tốt trong kỳ thi.)
Tu obtiveste
Ele/Você obteve
Nós obtivemos
Eles/Vocês obtiveram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu obtinha
Antes, eu obtinha sempre boas notas.
(Trước đây, tôi luôn đạt điểm tốt.)
Tu obtinhas
Ele/Você obtinha
Nós obtínhamos
Eles/Vocês obtinham

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses estudado mais, terias obtido melhores notas no exame. Estarias a celebrar o teu sucesso agora."
    Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bạn đã đạt được điểm số tốt hơn trong kỳ thi. Bạn đã ăn mừng thành công của mình bây giờ.
    Câu điều kiện loại 3. 'Terias obtido' là Condicional Composto (kết hợp Condicional Simples của 'ter' + particípio passado). Lưu ý cách dùng 'estarias a celebrar' thay vì 'estarias celebrando'.
  • "Eu obteria a licença de condução mais depressa se estivesse a praticar mais frequentemente. Dar-me-ia mais confiança."
    Tôi sẽ lấy được bằng lái xe nhanh hơn nếu tôi luyện tập thường xuyên hơn. Điều đó sẽ cho tôi thêm tự tin.
    'Obteria' là Condicional Simples của 'obter'. 'Estivesse a praticar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ giả định. 'Dar-me-ia' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (Enclisis) ở đầu câu.
  • "Seria bom se o João tivesse obtido o emprego. Estaria a trabalhar num novo projeto agora, mas infelizmente não foi o caso."
    Sẽ rất tốt nếu João đã có được công việc. Anh ấy đã làm việc trong một dự án mới bây giờ, nhưng tiếc là không phải như vậy.
    Câu điều kiện hỗn hợp. 'Tivesse obtido' sử dụng Subjuntivo Perfeito. 'Estaria a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại giả định, kết quả của một điều kiện không có thật trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)