(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alheio
B1
Adjectivo Masculino B1 Chung

alheio

/ɐˈʎɐj.u/
không tham gia
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alheio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não participa ou está envolvido em algo; que não tem conhecimento ou não é afetado por algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tham gia vào việc gì; không liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi việc gì.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou alheio a esses problemas."

    "Tôi không liên quan đến những vấn đề đó."

  • "Ela parece alheia a tudo o que se passa à sua volta."

    "Cô ấy dường như không quan tâm đến mọi thứ xung quanh mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alheios
Os problemas alheios não me dizem respeito.
(Những vấn đề của người khác không liên quan đến tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alheinho
Ele estava um pouco alheinho à conversa.
(Anh ấy có vẻ hơi xa lạ/không để ý đến cuộc trò chuyện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás alheio a tudo o que se está a passar na empresa, não estás?"
    Bạn đang thờ ơ/không biết gì về mọi thứ đang diễn ra trong công ty, đúng không?
    Trong ngữ cảnh thân mật, chúng ta dùng ngôi 'Tu' và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a passar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì Gerúndio. Vị trí đại từ 'se' đặt trước 'estar' theo quy tắc chuẩn EP.
  • "O senhor parece alheio às consequências das suas decisões para a equipa."
    Ngài/Ông có vẻ không quan tâm/không bị ảnh hưởng bởi hậu quả từ những quyết định của mình đối với đội ngũ.
    Khi muốn thể hiện sự trang trọng, chúng ta dùng danh xưng 'O senhor' (hoặc 'A senhora') và chia động từ ở ngôi thứ ba số ít ('parece'). Trong trường hợp này, không có hành động đang diễn ra nên không cần dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Porque é que estás a tentar ficar alheio aos problemas que te rodeiam?"
    Tại sao bạn lại đang cố gắng thờ ơ/không quan tâm đến những vấn đề xung quanh bạn?
    Ở đây, 'Tu' vẫn được dùng cho giao tiếp thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a tentar') diễn tả hành động 'đang cố gắng' và là chuẩn Châu Âu. Đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ 'rodeiam' ('te rodeiam') vì có từ nghi vấn 'Porque' đứng trước, tuân thủ quy tắc proclise chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)