alinhar
Significado "alinhar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Colocar em linha reta; ajustar para uma posição correta; apoiar um grupo, país ou pessoa por ter objetivos semelhantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sắp xếp hoặc điều chỉnh mọi thứ theo một đường thẳng hoặc vị trí tương đối chính xác; ngoài ra, hỗ trợ một nhóm, quốc gia hoặc người vì có mục tiêu tương tự.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a alinhar a política económica com as diretrizes da União Europeia."
"Chính phủ đang điều chỉnh chính sách kinh tế phù hợp với chỉ thị của Liên minh Châu Âu."
"É importante alinhar os objetivos da equipa para garantir o sucesso do projeto."
"Điều quan trọng là phải sắp xếp các mục tiêu của nhóm để đảm bảo thành công của dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'estar a alinhar' para o gerúndio. Exemplo: 'Estou a alinhar os documentos'. Atenção à colocação dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alinho |
Eu alinho os livros na estante.
(Tôi xếp các cuốn sách trên kệ.) |
| Tu | alinhas | |
| Ele/Você | alinha | |
| Nós | alinhamos | |
| Eles/Vocês | alinham | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alinhei |
Ele alinhou todos os quadros na parede ontem.
(Anh ấy đã treo thẳng tất cả các bức tranh trên tường ngày hôm qua.) |
| Tu | alinhaste | |
| Ele/Você | alinhou | |
| Nós | alinhámos | |
| Eles/Vocês | alinharam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alinhava |
Eu alinhava os meus brinquedos todos os dias quando era criança.
(Tôi thường xếp thẳng đồ chơi của mình mỗi ngày khi còn nhỏ.) |
| Tu | alinhavas | |
| Ele/Você | alinhava | |
| Nós | alinhávamos | |
| Eles/Vocês | alinhavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Tu alinharás os teus objetivos com os da equipa para alcançares o sucesso."Bạn sẽ điều chỉnh mục tiêu của mình phù hợp với mục tiêu của đội để đạt được thành công.Động từ 'alinhar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'alinharás'. Đây là cách diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Nós alinhar-nos-emos com a política da empresa, como sempre fizemos."Chúng tôi sẽ tuân thủ chính sách của công ty, như chúng tôi vẫn thường làm.Động từ 'alinhar' ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'Nós' là 'alinhar-nos-emos'. Đại từ phản thân '-nos' được đặt xen kẽ vào động từ đã chia, theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện.
-
"A senhora alinhará as cadeiras no auditório antes da apresentação, por favor."Cô/Bà làm ơn sắp xếp các ghế trong khán phòng trước buổi thuyết trình nhé.Động từ 'alinhar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi lịch sự 'A senhora' (tương đương với 'você' nhưng dùng ở Châu Âu) là 'alinhará'. Đây là cách diễn tả một yêu cầu hoặc dự định trong tương lai.
-
"Tu tens de te alinhar com as regras, senão vais ter problemas."Bạn phải tuân thủ các quy tắc, nếu không bạn sẽ gặp rắc rối.Động từ 'alinhar' được sử dụng phản thân 'alinhar-se' nghĩa là tự điều chỉnh bản thân cho phù hợp. 'Tens de te alinhar' sử dụng 'ter de' (phải) + infinitive. Đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ 'alinhar' vì có 'tens de'.
-
"Eu estou-me a alinhar com as políticas da empresa para ter uma progressão na carreira."Tôi đang điều chỉnh bản thân theo các chính sách của công ty để có sự thăng tiến trong sự nghiệp.Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a alinhar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' được đặt giữa 'estar' và 'a' ('estou-me a alinhar') tuân theo quy tắc của clitic placement. Động từ 'alinhar' được sử dụng phản thân 'alinhar-se' ở đây.
-
"Nós alinhámo-nos com o partido que defende os direitos dos trabalhadores."Chúng tôi đã liên kết với đảng phái bảo vệ quyền lợi của người lao động.Động từ 'alinhar-se' (liên kết, ủng hộ) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau và dính liền với động từ ('alinhámo-nos'). Lưu ý âm giọng 'alinhámos' chuyển thành 'alinhámo-nos' khi có đại từ đi kèm.
