(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abrigo temporário
B1
Substantivo Masculino B1 Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

abrigo temporário

[ɐˈβɾiɣu tẽpuɾˈaɾiu]
chỗ ngủ tạm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abrigo temporário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um lugar provisório para ficar ou dormir, geralmente de forma não oficial e por um curto período de tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nơi tạm thời để ở hoặc ngủ, thường là không chính thức và trong một khoảng thời gian ngắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Durante a tempestade, encontrámos um abrigo temporário numa cabana abandonada."

    "Trong cơn bão, chúng tôi tìm thấy một chỗ trú tạm trong một túp lều bỏ hoang."

  • "Depois do incêndio, a câmara municipal providenciou abrigo temporário para as famílias desalojadas."

    "Sau vụ hỏa hoạn, hội đồng thành phố đã cung cấp chỗ ở tạm thời cho các gia đình bị mất nhà cửa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alojamento temporário(chỗ ở tạm) refúgio temporário(nơi nương tựa tạm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: 'Abrigo' có nghĩa là 'nơi trú ẩn'. Cần phân biệt 'temporário' (tạm thời) với 'temporal' (thuộc về thời gian/thời tiết).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abrigos temporários
Os abrigos temporários são cruciais após um desastre natural.
(Những nơi trú ẩn tạm thời rất quan trọng sau một thảm họa thiên nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abriguinho
Precisamos de um abriguinho acolhedor para a família.
(Chúng ta cần một chỗ trú ẩn nhỏ ấm cúng cho gia đình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Preciso de encontrar um abrigo temporário; sinto-me exausto e dá-me muito jeito."
    Tôi cần tìm một chỗ trú tạm thời; tôi cảm thấy kiệt sức và nó rất có ích cho tôi.
    Ênclise ('dá-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một động từ. 'Abrigo temporário' được dùng như một danh từ chỉ nơi ở tạm thời. Cách dùng 'dá jeito' rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.
  • "Se precisares de um abrigo temporário, posso mostrar-te um perto da estação de comboios; dirigi-me para lá ontem e pareceu-me seguro."
    Nếu bạn cần một chỗ trú tạm thời, tôi có thể chỉ cho bạn một cái gần nhà ga; hôm qua tôi đã đi đến đó và thấy nó có vẻ an toàn.
    Ênclise ('dirigi-me', 'pareceu-me') được sử dụng sau liên từ 'se' và sau động từ. 'comboios' là từ chuẩn Bồ Đào Nha. Chia động từ ngôi 'tu' ('precisares').
  • "Estão a construir abrigos temporários para os sem-abrigo; prometem-lhes melhores condições de vida. Ajudá-los-á a recomeçar."
    Họ đang xây dựng những chỗ trú tạm thời cho người vô gia cư; họ hứa với họ những điều kiện sống tốt hơn. Việc giúp họ sẽ giúp họ bắt đầu lại.
    'Estão a construir' là continuous aspect theo chuẩn PT-PT (Estar + a + Infinitivo). Ênclise ('Ajudá-los-á') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ, và thì tương lai đơn 'ajudará' đòi hỏi đại từ phải đứng sau. 'sem-abrigo' là người vô gia cư (số nhiều).
Giống và Số của danh từ
  • "Após a inundação, a família precisou de encontrar um abrigo temporário."
    Sau trận lụt, gia đình đã cần phải tìm một nơi trú ẩn tạm thời.
    Ví dụ này sử dụng dạng số ít, giống đực: 'um abrigo temporário'. Danh từ 'abrigo' (giống đực) và tính từ 'temporário' (giống đực) hòa hợp với nhau về giống và số. Mạo từ không xác định 'um' cũng ở dạng giống đực, số ít.
  • "A proteção civil está a construir vários abrigos temporários na região afetada."
    Lực lượng phòng vệ dân sự đang xây dựng một vài nơi trú ẩn tạm thời trong khu vực bị ảnh hưởng.
    Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều, giống đực: 'abrigos temporários'. Cả danh từ và tính từ đều được chuyển sang dạng số nhiều ('-os'). Cấu trúc 'está a construir' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo).
  • "Todos os abrigos temporários foram inspecionados para garantir a segurança das pessoas."
    Tất cả các nơi trú ẩn tạm thời đã được kiểm tra để đảm bảo an toàn cho người dân.
    Cụm danh từ 'todos os abrigos temporários' cho thấy sự hòa hợp toàn diện về giống (đực) và số (nhiều) giữa định từ 'todos', mạo từ xác định 'os', danh từ 'abrigos' và tính từ 'temporários'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, vivias num abrigo temporário e estavas sempre a sonhar com um futuro melhor."
    Khi mày còn trẻ, mày sống trong một nơi tạm trú và luôn mơ về một tương lai tốt đẹp hơn.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a sonhar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. Chủ ngữ 'tu' được lược bỏ.
  • "Naquela altura, eles precisavam de abrigos temporários porque a sua casa fora destruída pela tempestade e estavam a tentar reconstruí-la."
    Vào thời điểm đó, họ cần những nơi tạm trú bởi vì nhà của họ đã bị phá hủy bởi cơn bão và họ đang cố gắng xây dựng lại nó.
    Câu này sử dụng 'precisavam' (Pretérito Imperfeito của 'precisar' chia cho 'eles') và 'estavam a tentar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. 'Sua' được sử dụng vì trang trọng hơn 'deles' trong văn cảnh này.
  • "Antigamente, as famílias mais pobres permaneciam em abrigos temporários durante o inverno e esperavam que a primavera estivesse a chegar rapidamente."
    Ngày xưa, những gia đình nghèo nhất thường ở trong các nơi tạm trú suốt mùa đông và hy vọng mùa xuân đến nhanh chóng.
    Câu này sử dụng 'permaneciam' (Pretérito Imperfeito của 'permanecer' chia cho 'as famílias') để diễn tả một thói quen trong quá khứ và 'estivesse a chegar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả một hành động đang tiến triển (mùa xuân đang đến). Lưu ý sự hòa hợp thì giữa 'esperavam' và 'estivesse'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu abrigo temporário. Não é luxuoso, mas é seguro."
    Đây là chỗ tạm trú của tôi. Nó không sang trọng, nhưng an toàn.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) - hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'abrigo temporário'. 'Este' là đại từ chỉ định.
  • "O teu abrigo temporário é muito perto da estação de comboios. Estás a ter sorte!"
    Chỗ tạm trú của bạn rất gần nhà ga xe lửa. Bạn đang gặp may đó!
    Sử dụng 'teu' (của bạn) - hạn định từ sở hữu. 'Estás a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "Aqueles são os nossos abrigos temporários. Estamos a tentar mantê-los limpos e organizados."
    Đó là những chỗ tạm trú của chúng tôi. Chúng tôi đang cố gắng giữ chúng sạch sẽ và ngăn nắp.
    Sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) - hạn định từ sở hữu ở dạng số nhiều, vì 'abrigos temporários' ở số nhiều. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu encontras sempre um abrigo temporário quando estás a viajar sem dinheiro."
    Bạn luôn tìm thấy một chỗ tạm trú khi đang đi du lịch mà không có tiền.
    Cách dùng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'encontrar' chia ở thì Presente do Indicativo. 'Estás a viajar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí của 'sempre' trong câu.
  • "Ela oferece um abrigo temporário a quem precisa, mas está sempre a queixar-se da falta de espaço."
    Cô ấy cung cấp chỗ tạm trú cho những ai cần, nhưng luôn phàn nàn về việc thiếu không gian.
    'Oferece' là động từ 'oferecer' chia ở ngôi thứ ba số ít (ela) thì Presente do Indicativo. 'Está sempre a queixar-se' sử dụng cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) với đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclisis).
  • "Nós procuramos um abrigo temporário para os animais abandonados e estamos a fazer o nosso melhor para lhes dar conforto."
    Chúng tôi tìm kiếm một chỗ tạm trú cho những động vật bị bỏ rơi và đang cố gắng hết sức để mang lại sự thoải mái cho chúng.
    'Procuramos' là động từ 'procurar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì Presente do Indicativo. 'Estamos a fazer' là ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lhes dar' thể hiện vị trí đúng của đại từ gián tiếp (lhes) trước động từ 'dar' trong cấu trúc này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)