(Vị trí top_banner)
Hình minh họa referência
B1
Substantivo Feminino B1 Nghiên cứu, Học thuật, Truyền thông

referência

[ʁɛfɨˈɾẽsiɐ]
tài liệu tham khảo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "referência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Informação ou documento que fornece contexto ou explicação para um tópico ou evento específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thông tin hoặc tài liệu cung cấp bối cảnh hoặc giải thích cho một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este livro é uma referência importante para o estudo da história portuguesa. Estou a usá-lo para fazer o meu trabalho."

    "Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử Bồ Đào Nha. Tôi đang sử dụng nó để làm bài tập của mình."

  • "Precisas de mais referências para suportar a tua argumentação. Dá-me as referências que usaste."

    "Bạn cần thêm tài liệu tham khảo để hỗ trợ cho lập luận của mình. Hãy đưa cho tôi những tài liệu tham khảo mà bạn đã sử dụng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) referências
As referências bibliográficas são importantes para evitar plágio.
(Các tài liệu tham khảo rất quan trọng để tránh đạo văn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) referenciazinha
Esta é só uma referenciazinha para te ajudar.
(Đây chỉ là một tài liệu tham khảo nhỏ để giúp bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta nova edição do livro é uma referência ainda melhor do que a anterior no que toca à gramática portuguesa."
    Ấn bản mới này của cuốn sách là một tài liệu tham khảo thậm chí còn tốt hơn ấn bản trước về ngữ pháp Bồ Đào Nha.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'ainda melhor do que'. 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Referência' là danh từ, ở đây có nghĩa là tài liệu tham khảo. 'No que toca a' nghĩa là 'về mặt' hoặc 'liên quan đến'.
  • "Para mim, a obra de Saramago é a referência mais importante da literatura portuguesa contemporânea, sendo mesmo mais influente que outras."
    Đối với tôi, tác phẩm của Saramago là tài liệu tham khảo quan trọng nhất của văn học Bồ Đào Nha đương đại, thậm chí còn có ảnh hưởng hơn những tác phẩm khác.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất 'a referência mais importante'. 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Sendo' là dạng gerundio của 'ser', được dùng như một mệnh đề phụ bổ nghĩa.
  • "Se tu estás a procurar uma referência tão completa como esta, não a encontrarás facilmente. Dá-me as tuas referências, se quiseres, e logo vejo se me ajudam."
    Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tham khảo đầy đủ như thế này, bạn sẽ không dễ dàng tìm thấy nó. Cho tôi các tài liệu tham khảo của bạn, nếu bạn muốn, và tôi sẽ xem liệu chúng có giúp được gì không.
    Câu này sử dụng 'tão completa como', thể hiện sự so sánh ngang bằng. Lưu ý cách dùng 'estás a procurar' (estar a + infinitivo) thay vì 'procurando'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và ngôi 'tu'. 'Quiseres' là động từ 'querer' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)