amadorismo
/ɐmɐðuˈɾiʒmu/
tính nghiệp dư
Intermediário (B1)
Significado "amadorismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou condição de amador; prática ou princípio de amador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc điều kiện của việc là một người nghiệp dư; các nguyên tắc hoặc thực hành của chủ nghĩa nghiệp dư.
Exemplos (Ví dụ)
"O amadorismo da equipa era evidente na sua falta de organização."
"Sự nghiệp dư của đội thể hiện rõ trong sự thiếu tổ chức của họ."
"O projeto falhou devido ao amadorismo da gestão."
"Dự án thất bại do sự nghiệp dư trong quản lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: amadorismos. Lưu ý: Trong tiếng Bồ Đào Nha, 'amadorismo' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kỹ năng.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amadorismos |
Os amadorismos são frequentes em clubes pequenos.
(Sự nghiệp dư thường thấy ở các câu lạc bộ nhỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amadorismozinho |
Havia um amadorismozinho naquele projeto, mas no geral foi um sucesso.
(Đã có một chút nghiệp dư trong dự án đó, nhưng nhìn chung nó đã thành công.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Não te deixes levar pelo amadorismo; combate-o com profissionalismo!"Đừng để bản thân bị cuốn theo sự nghiệp dư; hãy chống lại nó bằng sự chuyên nghiệp!Trong câu 'combate-o', 'combate' là hình thức cầu khiến (imperative) ngôi 'tu' của động từ 'combater' (chống lại). Đại từ trực tiếp 'o' (thay thế cho 'o amadorismo') được đặt sau động từ (ênclise), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu khi động từ đứng đầu câu hoặc là câu khẳng định.
-
"Tu estás a dar-te conta do amadorismo que está a prejudicar o projeto?"Bạn đang nhận ra sự nghiệp dư đang gây hại cho dự án phải không?'Estás a dar-te conta' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo') chuẩn châu Âu. Đại từ phản thân 'te' (cho ngôi 'tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'dar' ('dar-te'), theo quy tắc ênclise với động từ nguyên mẫu khi nằm trong cấu trúc này.
-
"Se nos habituarmos aos amadorismos, dificultar-se-á a evolução da equipa."Nếu chúng ta quen với những sự nghiệp dư, việc phát triển đội nhóm sẽ trở nên khó khăn hơn.'Dificultar-se-á' là hình thức thì tương lai đơn (futuro simples) của động từ 'dificultar' (gây khó khăn), kết hợp với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (ênclise). Đây là một quy tắc đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, nơi đại từ được đặt ở giữa hoặc cuối động từ ở thì tương lai và điều kiện.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu nunca tinhas visto um amadorismo tão bem-feito como este na equipa, certo?"Bạn chưa từng thấy một sự nghiệp dư nào được làm tốt như thế này trong đội, phải không?Ở đây, 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver', kết hợp với 'tinhas' (ngôi 'tu') tạo thành thì Quá khứ hoàn thành kép (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto). 'Bem-feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer', dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'amadorismo'.
-
"Tu estás a ver que o amadorismo tinha sido posto de parte por toda a gente, mas agora parece estar de volta."Bạn đang thấy rằng sự nghiệp dư đã bị mọi người gạt sang một bên, nhưng bây giờ dường như nó đang quay trở lại.'Estás a ver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT (estar a + infinitivo) với ngôi 'tu'. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr', được sử dụng trong cấu trúc bị động thì Quá khứ hoàn thành ('tinha sido posto').
-
"Todo o amadorismo que foi escrito nos relatórios do projeto seria facilmente evitado se tivesses ouvido as minhas advertências."Tất cả những nghiệp dư được ghi chép trong báo cáo dự án đã có thể dễ dàng tránh được nếu bạn đã lắng nghe những lời cảnh báo của tôi.'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever', dùng trong cấu trúc bị động 'foi escrito'. 'Se tivesses ouvido' là thì Quá khứ hoàn thành của Thức giả định (Pretérito Mais-que-Perfeito do Conjuntivo), ngụ ý ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
