inexperiência
/inɨʃ.pɨˈɾjẽ.sjɐ/
sự thiếu kinh nghiệm
Intermediário (B1)
Significado "inexperiência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de experiência; ausência de prática ou conhecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu kinh nghiệm.
Exemplos (Ví dụ)
"A inexperiência dele era evidente na forma como abordava o trabalho."
"Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy tiếp cận công việc."
"Com a inexperiência, é normal cometer erros no início."
"Với sự thiếu kinh nghiệm, việc mắc lỗi lúc ban đầu là điều bình thường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inexperiências |
As inexperiências da juventude podem levar a erros.
(Sự thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ có thể dẫn đến sai lầm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inexperiêncinha |
Com uma inexperiêncinha, ele ainda conseguiu completar o projeto.
(Với một chút thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn hoàn thành dự án.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A tua inexperiência neste tipo de trabalho está a causar alguns problemas na equipa."Sự thiếu kinh nghiệm của bạn trong loại công việc này đang gây ra một số vấn đề cho cả đội.Câu này sử dụng 'tua' (tính từ sở hữu ngôi 'tu') cho văn phong thân mật. 'Está a causar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Inexperiência' là danh từ giống cái, số ít.
-
"As inexperiências dos jovens condutores são um problema grave nas estradas portuguesas; é preciso dar-lhes mais formação."Sự thiếu kinh nghiệm của những người lái xe trẻ là một vấn đề nghiêm trọng trên các con đường Bồ Đào Nha; cần phải cho họ thêm đào tạo.Câu này sử dụng 'inexperiências' ở dạng số nhiều. 'Dar-lhes' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'As inexperiências' là một cụm danh từ giống cái, số nhiều, do đó động từ 'são' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Dá-me a tua opinião sincera, por favor. A minha inexperiência em lidar com estas situações é notória."Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn. Sự thiếu kinh nghiệm của tôi trong việc xử lý những tình huống này là rõ ràng.'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ đặt trước động từ khi bắt đầu câu). 'A minha inexperiência' (sự thiếu kinh nghiệm của tôi) là một cụm danh từ giống cái, số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua inexperiência está a ser um problema neste projeto. Dá-te mais tempo para aprender."Sự thiếu kinh nghiệm của bạn đang là một vấn đề trong dự án này. Hãy cho bản thân thêm thời gian để học hỏi.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn) để thể hiện sự thân mật. 'Está a ser' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ một quá trình đang diễn ra. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) bắt buộc ở đầu câu mệnh lệnh.
-
"Senhor, a inexperiência dos novos estagiários está a causar alguns atrasos. Precisamos de lhes dar formação adicional."Thưa ông, sự thiếu kinh nghiệm của các thực tập sinh mới đang gây ra một vài sự chậm trễ. Chúng ta cần cung cấp cho họ đào tạo bổ sung.Sử dụng 'Senhor' (Ngài) cho trang trọng. 'Está a causar' là continuous aspect. 'Lhes dar' là enclisis, đại từ 'lhes' đặt sau động từ 'dar'.
-
"Com tantas inexperiências acumuladas, tu não estás a conseguir realizar o trabalho a tempo. Devias pedir ajuda."Với quá nhiều thiếu kinh nghiệm tích lũy, bạn không thể hoàn thành công việc đúng hạn. Bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ.Sử dụng 'tu' (bạn) cho thân mật. 'Estás a conseguir' là continuous aspect. 'Não estás a conseguir' là proclisis (đại từ đặt trước động từ) vì có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
