clima
[ˈklimɐ]
Khí hậu ở Seoul như thế nào?
Iniciante (A1)
Significado "clima" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto das condições atmosféricas que caracterizam uma região durante um longo período de tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều kiện thời tiết chung của một khu vực trong một thời gian dài.
Exemplos (Ví dụ)
"O clima em Lisboa é ameno durante todo o ano."
"Khí hậu ở Lisbon ôn hòa quanh năm."
"Como é o clima em Seul?"
"Khí hậu ở Seoul như thế nào?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | climas |
As alterações climáticas são uma preocupação global.
(Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm toàn cầu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | climazinho |
Está um climazinho agradável para um passeio.
(Thời tiết khá dễ chịu để đi dạo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O clima em Lisboa é ameno durante todo o ano, tornando a cidade um destino turístico popular."Thời tiết ở Lisbon dễ chịu quanh năm, biến thành phố trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng.'Clima' là danh từ giống đực (masculino) số ít. 'O clima' nghĩa là 'thời tiết'. Tính từ 'ameno' đi theo để bổ nghĩa cho danh từ.
-
"Tu sabes que os climas tropicais são geralmente húmidos e quentes? Estou a estudar os diferentes climas do mundo para o meu trabalho."Bạn có biết rằng các kiểu khí hậu nhiệt đới thường ẩm ướt và nóng bức không? Tôi đang nghiên cứu các kiểu khí hậu khác nhau trên thế giới cho công việc của mình.'Climas' là dạng số nhiều của 'clima'. 'Os climas' nghĩa là 'các kiểu khí hậu'. Lưu ý 'Estou a estudar' (tôi đang nghiên cứu), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' đi kèm với chia động từ 'sabes' (bạn biết).
-
"Quais são os climas predominantes na Europa e como é que eles estão a afetar a agricultura local?"Những kiểu khí hậu nào chiếm ưu thế ở Châu Âu và chúng đang ảnh hưởng đến nông nghiệp địa phương như thế nào?'Climas' là danh từ số nhiều. 'Eles' (chúng) ám chỉ 'os climas' và động từ 'estar' được chia theo ngôi thứ 3 số nhiều ('estão') kết hợp với 'a afetar' (đang ảnh hưởng).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, o clima no verão era mais ameno; eu estava sempre a brincar na rua até ao anoitecer."Khi còn bé, thời tiết vào mùa hè dễ chịu hơn; tôi luôn chơi ngoài đường cho đến tối mịt.Câu này sử dụng 'era' (ser - thì quá khứ chưa hoàn thành) để miêu tả trạng thái thời tiết trong quá khứ lặp đi lặp lại. 'Estava a brincar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antigamente, as pessoas acreditavam que o clima influenciava diretamente a saúde; por isso, tomavam precauções diferentes."Ngày xưa, mọi người tin rằng thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe; vì vậy, họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa khác nhau.Sử dụng 'acreditavam' (acreditar - thì quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Influenciava' (influenciar - thì quá khứ chưa hoàn thành) cũng miêu tả một ảnh hưởng liên tục trong quá khứ.
-
"Tu recordas-te de quando o clima era imprevisível? Estava sempre a mudar e nunca sabíamos o que esperar."Bạn có nhớ khi thời tiết khó lường không? Nó luôn thay đổi và chúng ta không bao giờ biết phải mong đợi điều gì.Sử dụng 'recordas-te' (lembrar-se - thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu') để hỏi về ký ức trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Estava a mudar' (estar a + infinitivo) miêu tả sự thay đổi liên tục của thời tiết trong quá khứ. 'Sabíamos' (saber - thì quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả việc không biết về tương lai.
Thì Hiện tại đơn
-
"O clima em Lisboa está a ficar mais quente a cada ano que passa."Khí hậu ở Lisbon ngày càng trở nên nóng hơn qua mỗi năm.Sử dụng 'estar a ficar' để diễn tả hành động đang diễn ra, đang trở nên. 'Que passa' mang nghĩa 'trôi qua'.
-
"Tu sabes que o clima da Serra da Estrela é frio e rigoroso no inverno, não é?"Bạn biết rằng khí hậu của Serra da Estrela lạnh và khắc nghiệt vào mùa đông, phải không?Sử dụng 'sabes' (chia động từ 'saber' ở ngôi 'tu'). 'Não é?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
-
"Diz-me, achas que os climas de Cabo Verde são ideais para férias relaxantes?"Nói cho tôi biết, bạn có nghĩ rằng khí hậu của Cabo Verde lý tưởng cho một kỳ nghỉ thư giãn không?'Diz-me' (Enclisis - Đại từ đặt sau động từ). Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'achas' (ngôi 'tu').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O clima da serra da Estrela, que é conhecido pelas suas temperaturas baixas e neve no inverno, atrai muitos turistas."Khí hậu của Serra da Estrela, nơi nổi tiếng với nhiệt độ thấp và tuyết vào mùa đông, thu hút rất nhiều khách du lịch.Uso do pronome relativo 'que' para conectar a oração principal com a oração subordinada que descreve o clima. 'É conhecido' indica uma característica marcante. A frase está no presente do indicativo.
-
"Os climas temperados, cujas características incluem estações bem definidas, são ideais para a agricultura."Các khí hậu ôn hòa, mà đặc điểm của chúng bao gồm các mùa rõ rệt, rất lý tưởng cho nông nghiệp.Uso do pronome relativo 'cujas' indicando posse (características dos climas temperados). A concordância de gênero e número é crucial com 'cujas'. Está no presente do indicativo e descreve uma condição geral.
-
"O arquipélago dos Açores tem um clima oceânico, o qual é influenciado pela corrente do Golfo, tornando-o ameno durante todo o ano."Quần đảo Azores có khí hậu đại dương, cái mà bị ảnh hưởng bởi dòng hải lưu Gulf Stream, làm cho nó ôn hòa quanh năm.Uso do pronome relativo 'o qual' (concordando com 'clima'). É usado para referir-se ao clima de forma mais formal e para evitar a repetição do 'que'. 'Tornando-o' é uma construção que indica consequência da influência da corrente do Golfo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
